LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

conjure - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

conjure Ý nghĩa của Từ

  • gọi hồn hoặc ma
  • sản xuất hoặc gợi nhớ
  • mang đến điều gì đó bằng ma thuật
Illustration for this word

conjure Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

conjure Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.dʒə/
Mỹ /ˈkɑn.dʒɚ/
Tiết
conjure

conjure Từ nguyên của Từ

con- = cùng + jure = thề (Latin) → Pháp cổ 'conjurer' → Anh. Hãy tưởng tượng một phù thủy giơ tay và đọc thần chú để gọi hồn, hình dung những hình ảnh huyền bí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Conjure có nghĩa là triệu hồi một linh hồn, gợi lên hình ảnh hoặc ý tưởng, hoặc tạo ra điều gì đó bằng ma thuật. Nó cũng được dùng ở nghĩa bóng để hình thành ký ức, kế hoạch hoặc lời biện minh. Nguồn gốc từ La tinh con- (cùng với) và iurare (thề), qua tiếng Pháp cổ conjurer rồi vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Conjure thường ám chỉ hành động tinh thần hoặc phép thuật có chủ đích; conjure up cho ký ức hoặc hình ảnh; tránh dùng cho tạo dựng vật lý hàng ngày; hay gặp trong ngữ cảnh hư cấu; conjured ở quá khứ; conjuration danh từ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Conjure chỉ là nói về ma thuật hay linh hồn
  • Không dùng để mô tả tạo ra vật thật hàng ngày
  • Conjure vs conjure up không phải luôn bằng với summon
  • Quá khứ là conjured
  • Có thể gặp trong văn bản phi fction

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường dùng triệu hồi cho ma thuật hoặc thần thoại; gợi lên cho ký ức hoặc hình ảnh thường dùng gợi. Người học dễ lẫn conjure với evoke.

Mẹo Học

  • Dùng conjure up với ký ức hoặc hình ảnh
  • So sánh với evoke và summon để chọn sắc thái
  • Conjured ở quá khứ
  • Ví dụ trong văn học hoặc hài hước
  • Học danh từ conjuration
  • Luyện tập với các ngữ cảnh khác nhau

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'conjure' mean?

A.Imagine
B.Forget
C.Sleep
D.Eat
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'conjure' used correctly?

A.He imagined a world of dragons.
B.She forgot about the magic spell.
C.I slept through the whole movie.
D.They ate delicious pizza for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym of 'conjure'?

A.Evoke
B.Conceal
C.Destroy
D.Reveal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'conjure'?

A.Visualize
B.Banish
C.Summon
D.Envision
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation might someone 'conjure' something?

A.In a science experiment
B.During a sports game
C.At a magic show
D.While cooking dinner

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Lasting Echoes of Our Most Cherished Keepsakes

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:16 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ