LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

childhood - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

childhood Ý nghĩa của Từ

  • thời thơ ấu
  • thời kỳ sống của trẻ
  • khi một người còn là trẻ con
Illustration for this word

childhood Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

childhood Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃaɪldhʊd/
Mỹ /ˈtʃaɪldhʊd/
Tiết
childhood

childhood Từ nguyên của Từ

child + hood = trạng thái hoặc điều kiện của việc làm trẻ con. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một đứa trẻ đang chơi ở một công viên đầy màu sắc, tượng trưng cho niềm vui và sự ngây thơ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay trên một quyển album ảnh dày bụi và đẩy nắp mở ra, không khí như đổi khác. Tôi di chuyển mắt qua những bức ảnh nhỏ, lật trang và đưa hiện tại quay về thời mà tôi còn là trẻ con. Ký ức lấp đầy ngực tôi, tôi ôm chúng như ôm một món đồ chơi yêu thích, căn phòng trở nên mềm mại. Sự biến đổi nhỏ này cho tôi thấy thời thơ ấu là khởi đầu của sự trưởng thành, một thời gian tôi giữ bên mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thời thơ ấu là giai đoạn từ khi sinh ra cho đến khi trưởng thành, thường gắn với những ký ức ấm áp và ngây thơ. Từ tiếng Anh childhood gợi lên hình ảnh gia đình, chơi đùa và những bài học đầu đời. Người học thường nhầm lẫn giữa thời thơ ấu với tuổi thiếu niên hoặc thời ấu thơ sớm, hoặc cho rằng nó đại diện cho một tuổi cố định. Có thể nói nay: my childhood memories, a happy childhood hoặc in my childhood I learned to ride a bike. Quan điểm văn hóa khác nhau ảnh hưởng cách định nghĩa thời thơ ấu. Hiểu sự khác biệt này giúp dùng collocations và thì phù hợp khi kể về quá khứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng thời thơ ấu cho giai đoạn đầu đời, không phải một năm cụ thể.
  • - Tránh nhầm lẫn thời thơ ấu với tuổi thiếu niên hay thời ấu thơ sớm.
  • - Có thể dùng my childhood memories, a happy childhood, trong my childhood I learned to ride a bike.
  • - Chú ý cách kết hợp từ và thì khi kể quá khứ.
  • - Khác biệt văn hóa thay đổi cách định nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thời thơ ấu và tuổi thiếu niên giống nhau.
  • Thời thơ ấu kết thúc khi đi học.
  • Kỉ niệm thời thơ ấu luôn hạnh phúc.
  • Mọi nền văn hóa định nghĩa thời thơ ấu như nhau.
  • Trẻ con luôn có thời thơ ấu hạnh phúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt về sự khác biệt giữa childhood và thời thơ ấu và các sai lầm phổ biến.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ: kỷ niệm thời thơ ấu, thời thơ ấu hạnh phúc, trong thời thơ ấu tôi học được cách đi xe đạp
  • Phân biệt thời thơ ấu với thiếu niên và giai đoạn đầu đời khi nói về tuổi
  • Sử dụng thì quá khứ khi kể lại trải nghiệm thời thơ ấu
  • Mô tả bằng tính từ: vui vẻ, khó khăn, vô tư
  • Chú ý sự khác biệt văn hóa khi nói về thời thơ ấu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'childhood'?

A.A short period during adulthood when one changes careers.
B.The state of being old and retired from work.
C.The period of life when a person is a child, typically from birth until adolescence.
D.The professional act of caring for children.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'childhood' correctly?

A.He entered childhood last year and immediately took a full-time job.
B.She remembers her childhood friends and the games they played in the neighborhood.
C.The technician recorded the childhood of the machine in the log.
D.They childhood the papers before sending them to the client.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'childhood'?

A.infancy
B.adulthood
C.youth
D.retirement
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite (antonym) of 'childhood'?

A.infancy
B.adulthood
C.adolescence
D.playtime
Bước 5: Thành thạo

Which of the following real-life examples best illustrates the meaning of the word without using it?

A.Paying taxes and applying for a mortgage after buying a house.
B.Learning to read in primary school and playing with neighborhood friends during the early years.
C.Working full time for several decades and saving for retirement.
D.Voting in national elections and running for public office.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
A Simple Phone Call

Simple Phone Call

2025.09.01 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing a Painting in the 'Childhood Memories' Exhibit

Art & Museums

2025.11.07 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Visiting the Modern Art Exhibition

Art & Museums

2025.10.30 · 1:08 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ