consideration - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
con- = cùng nhau + sideration = xem xét. Xuất phát từ tiếng Latinh 'consideratio' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một nhóm người xung quanh một bàn, cùng nhau cân nhắc một quyết định cẩn thận, đánh giá các lựa chọn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi húp một hơi, nghiêng người về phía trước và đẩy nhẹ ghế để cảm nhận không gian move. Tôi kiềm chế một xao động nhỏ và nhìn các lựa chọn, di chuyển ánh nhìn giữa chúng. Theo thời gian, tâm trí lặng lại và cảm giác thay đổi; consideration dần hiện lên trong quyết định của tôi. Cuối cùng tôi đặt quyết định lên kế hoạch trong đầu, điều chỉnh tư thế và tiếp tục tiến lên.
Consideration là danh từ có nhiều ý nghĩa liên quan: nó có thể chỉ hành động suy nghĩ thận trọng về một điều gì đó, thường để cân nhắc các tùy chọn hoặc hậu quả; nó cũng có thể chỉ một yếu tố được xem xét khi đưa ra quyết định hoặc một phép tính; hoặc nó có thể chỉ động cơ hoặc lý do ảnh hưởng đến một lựa chọn, hoặc một khoản thanh toán hay nhượng bộ trong một thỏa thuận đối ứng. Trong sử dụng hàng ngày, người ta nói đưa ra sự cân nhắc kỹ lưỡng cho một đề xuất, hoặc một việc gì đó được coi là yếu tố cần được cân nhắc. Người học cần phân biệt quá trình suy nghĩ với kết quả và nghĩa pháp lý của sự đền đáp.
Người Việt thường cho rằng consideration là suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc các yếu tố ảnh hưởng, dễ bị nhầm với nghĩa pháp lý về đối đãi.
What is the meaning of the word 'consideration'?
In which sentence is 'consideration' used correctly?
Which word is similar to 'consideration'?
What is the opposite of 'consideration'?
When applying for a job, having a resume that is tailored to the specific position shows ________ for the employer's needs.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật