consolidate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Củng cố: 'con-' nghĩa là cùng nhau, 'rắn' nghĩa là chắc chắn; từ tiếng Latin consolidare 'làm cho chắc chắn'. Hãy tưởng tượng một nhóm người đứng với nhau, tạo thành một bức tường hỗ trợ vững chắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đặt hai tấm gỗ rời ra trước mặt và đẩy chúng lại với nhau. Tôi nắn chỉnh góc cạnh, ghép chúng thành một khối chắc chắn. Mỗi lần đẩy, khoảng trống thu hẹp và công việc đi vào một hướng rõ ràng. Khi mọi thứ gắn kết thành một khối duy nhất, tôi cảm thấy ý tưởng được củng cố thành một hướng ổn định.
consolidate có nghĩa là làm cho một thứ gì đó vững chắc hơn; kết hợp nhiều phần thành một tổng thể thống nhất; làm cho quyết định trở nên chắc chắn hơn. Bạn có thể hợp nhất nguồn lực, thông tin hoặc quy trình để nâng cao hiệu quả và giảm sự phân mảnh. Trong kinh tế và hành chính, sự hợp nhất thường liên quan đến việc gộp các phòng ban, tài khoản hoặc dữ liệu để có bức tranh rõ ràng hơn và tăng cường kiểm soát. Nó cũng có thể áp dụng cho niềm tin hoặc kế hoạch, biến thành một chiến lược ổn định và cụ thể.
Giải thích cho người Việt: consolidate vừa có nghĩa là hợp nhất các phần, vừa làm cho quyết định thêm chắc chắn; nhiều người học nhầm với chỉ tích lũy.
What is the meaning of 'consolidate'?
In which sentence is 'consolidate' used correctly?
Choose the synonym for 'consolidate':
Choose the opposite of 'consolidate':
How would you apply 'consolidate' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật