LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

constitution - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

constitution Ý nghĩa của Từ

  • hệ thống các nguyên tắc cơ bản theo đó một quốc gia được cai trị
  • một tài liệu bằng văn bản phác thảo cấu trúc của một chính phủ
  • cấu trúc thể chất hoặc tình trạng của ai đó
Illustration for this word

constitution Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

constitution Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒnstɪˈtjuːʃən/
Mỹ /ˌkɑnstəˈtuːʃən/
Tiết
constitution

constitution Từ nguyên của Từ

con- (cùng nhau) + stituere (thiết lập). Nguồn gốc lịch sử: Latin → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một nhóm người tụ tập lại để thiết lập quy tắc cho cộng đồng của họ, giống như việc xây dựng một tòa nhà biểu thị cho sự cai trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên trang và di chuyển từ vừa học: constitution. Tôi đẩy ý nghĩ vào một hình dung về cách một quốc gia giữ gìn sự đoàn kết. Nỗ lực ấy giống như lái một chiếc thuyền nhỏ, quay đầu và điều chỉnh nhịp thở. Khi nói to lên hoặc đặt nó vào một câu thật, tôi giữ thăng bằng và đặt từ này vào vị trí phù hợp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hiến pháp đề cập tới các nguyên tắc căn bản và các quy tắc điều hành một đất nước, xác định quyền lực và giới hạn của chính phủ, và mô tả cách thức hệ thống chính trị vận hành. Nó có thể là một văn bản viết rõ ràng hoặc là tập hợp các nguyên tắc và tiền lệ không viết thành văn bản. Bên cạnh nghĩa chính trị, constitution còn có thể ám chỉ cơ cấu thể chất hoặc sức khỏe của một người. Người học thường nhầm lẫn giữa nghĩa chính trị và cơ thể, vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Phân biệt hiến pháp và xây dựng dựa trên ngữ cảnh
  • • Lưu ý các cụm từ như constitutional rights hoặc monarchies lập hiến
  • • Nghĩa sức khỏe chỉ dùng trong ngữ cảnh y khoa
  • • PHÁT âm rõ ở ngữ cảnh trang trọng
  • • constitutional là tính từ liên quan, không phải luôn đồng nghĩa với hợp pháp

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiến pháp luôn có nghĩa là một văn bản bằng chữ
  • Hiến pháp chỉ liên quan đến chính trị, không phải sức khỏe
  • constitution và construction có thể hoán đổi
  • Hiến pháp chỉ đề cập tới luật, không tới quyền
  • Hiến pháp giống hề chính phủ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hiến pháp chủ yếu dùng cho khung pháp lý của một nước; nghĩa về sức khỏe ít gặp. Người học dễ nhầm với các từ liên quan như cấu trúc.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa khác nhau với câu ví dụ riêng.
  • Chú ý cụm từ như constitutional rights và monarchies lập hiến.
  • Phân biệt ngữ cảnh formal và informal.
  • So sánh với mẹ đẻ để tránh sai.
  • Chú ý cách dùng tính từ constitutional.
  • Đọc văn bản pháp luật để thấy cách dùng thực tế.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'constitution'?

A.A book
B.A government
C.A written set of rules
D.A type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'constitution' correctly?

A.She loves to eat constitution.
B.The country's constitution guarantees freedom of speech.
C.I bought a constitution at the store.
D.He wore his constitution to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'constitution'?

A.Far-fetched
B.Changeable
C.Flexible
D.Statute
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'constitution'?

A.Rational
B.Stability
C.Chaos
D.Function
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'constitution' applied in real-life?

A.Building a computer
B.Cooking a delicious meal
C.Climbing a mountain
D.Establishing rules for a club

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ