contagious - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
contagious được cấu thành từ 'con-' (cùng) và 'tagious' (chạm), có nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latin 'contagiosus', rồi đến tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông nơi một người cười và nhanh chóng mọi người đều cười cùng nhau, minh họa cách mà cảm xúc có thể 'lây lan'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQContagious là tính từ dùng để chỉ những thứ có thể lây lan từ người này sang người khác, thường là một căn bệnh nhưng cũng có thể là cảm xúc, hành vi hoặc tâm trạng lan nhanh. Trong ngữ cảnh y tế, nó có nghĩa sự nhiễm có thể được truyền qua tiếp xúc, dịch bắn hoặc các con đường khác. Ở nghĩa bóng, nó mô tả điều gì đó lan nhanh khiến người khác làm theo, như sự nhiệt huyết hay tiếng cười contagion. Từ này gợi lên một chuỗi phản ứng xã hội: phản ứng của một người có thể khiến người khác làm theo. Nguồn gốc từ Latin contagiosus, qua Old French vào tiếng Anh.
Người Việt thường nhầm contagious với infectious; contagious thảo luận lan truyền xã hội/tâm trạng, infectious dùng cho y tế. Chú ý ngữ cảnh.
What does the word 'contagious' mean?
Select the sentence that correctly uses the word 'contagious'.
Which word is most similar to 'contagious'?
What is the opposite of 'contagious'?
Can you think of a real-life scenario where something is contagious?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật