LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contagious - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contagious Ý nghĩa của Từ

  • có thể truyền từ người này sang người khác
  • dễ dàng truyền đạt cảm xúc hoặc ý tưởng
  • có thể lây lan như một bệnh truyền nhiễm
Illustration for this word

contagious Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contagious Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈteɪdʒəs/
Mỹ /kənˈteɪdʒəs/
Tiết
contagious

contagious Từ nguyên của Từ

contagious được cấu thành từ 'con-' (cùng) và 'tagious' (chạm), có nguồn gốc lịch sử từ tiếng Latin 'contagiosus', rồi đến tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một đám đông nơi một người cười và nhanh chóng mọi người đều cười cùng nhau, minh họa cách mà cảm xúc có thể 'lây lan'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contagious là tính từ dùng để chỉ những thứ có thể lây lan từ người này sang người khác, thường là một căn bệnh nhưng cũng có thể là cảm xúc, hành vi hoặc tâm trạng lan nhanh. Trong ngữ cảnh y tế, nó có nghĩa sự nhiễm có thể được truyền qua tiếp xúc, dịch bắn hoặc các con đường khác. Ở nghĩa bóng, nó mô tả điều gì đó lan nhanh khiến người khác làm theo, như sự nhiệt huyết hay tiếng cười contagion. Từ này gợi lên một chuỗi phản ứng xã hội: phản ứng của một người có thể khiến người khác làm theo. Nguồn gốc từ Latin contagiosus, qua Old French vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng contagious cho các cảm xúc hoặc bệnh tật, không phải cho vật thể trung tính
  • Tránh nói một điều gì đó là contagious để mô tả sự lan truyền thông tin mà không có tiếp xúc giữa người với người
  • Kết hợp với danh từ như tiếng cười, nhiệt huyết, hay sự tò mò
  • Ngữ nghĩa mang sắc thái mạnh hơn infectious và mang tính cảm xúc
  • Nói đến trách nhiệm hay lỗi lỗi không đúng; nó mô tả sự lan truyền xã hội
  • Trong giao tiếp hàng ngày, hay dùng cho cảm xúc hay xu hướng đang lan rộng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • contagious có thể dùng cho cảm xúc, không chỉ bệnh tật
  • Sự lan truyền không luôn cần tiếp xúc trực tiếp
  • Không có nghĩa là có lỗi hay trách nhiệm
  • Đối với ý tưởng trừu tượng, đôi khi dùng infectious
  • Contagious mô tả sự lan rộng, không phải sự hư hỏng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm contagious với infectious; contagious thảo luận lan truyền xã hội/tâm trạng, infectious dùng cho y tế. Chú ý ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Chú ý các collocations: tiếng cười contagio, nhiệt huyết contagio
  • So sánh contagious với infectious và contagion
  • Luyện cách dùng ẩn dụ trong đối thoại hàng ngày
  • Nhớ rằng nó mô tả sự lan truyền, không đổ lỗi
  • Học gốc từ để nhớ ý nghĩa 'chạm' và 'với'
  • Sử dụng với bệnh tật hoặc cảm xúc, không với đồ vật trung tính

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'contagious' mean?

A.Being calm and collected
B.Promoting good health
C.Having the ability to spread from one person to another
D.Irritating or annoying
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that correctly uses the word 'contagious'.

A.The contagious puppy was very playful.
B.I found the contagious book very interesting.
C.Fear can be contagious in a crowded room.
D.She played her contagious song repeatedly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contagious'?

A.Delightful
B.Infectious
C.Timid
D.Tiring
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contagious'?

A.Active
B.Viral
C.Innocuous
D.Dangerous
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something is contagious?

A.A song stuck in your head spreads among friends.
B.A person who is feeling well shares their happiness.
C.A healthy food trend starts at a community center.
D.A child helps others with their homework.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Ideas Become 'Contagious' on Social Media

Technology & Social Media

2026.02.11 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Immigration: Festival Visit and Health Check

Travel · Airport

2026.01.11 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Confession, A Quiet Revelation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.11 · 6:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ