LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

flu - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

flu Ý nghĩa của Từ

  • một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp lây lan do virus cúm
  • virus cúm hoặc cúm nói chung
  • mùa cúm, thời kỳ cúm lây lan
Illustration for this word

flu Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

flu Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /fluː/
Mỹ /fluː/
Tiết
flu

flu Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: flu xuất phát từ gốc Latinh fluere nghĩa là chảy; influenza phát sinh từ tiếng Ý influenza, từ латин influentia nghĩa là ảnh hưởng hoặc sự chảy vào, sau đó rút ngắn thành flu. (b) Nguồn gốc lịch sử: influenza từ tiếng Ý influenza, xuất xứ từ латин influentia. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một dòng chảy vô hình từ người này sang người khác, mang theo sự ảnh hưởng của căn bệnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy cửa và để gió lạnh lọt vào, move cơ thể một chút để tìm lại thăng bằng. Tôi thở chậm lại và chỉnh tư thế cho vai và ngực được thư giãn từ từ. Khi sốt lên, tôi để nhiệt kế ở bàn và đổi tư thế để hạ bớt sự nóng. Trong nhịp nhỏ này, cúm không chỉ là một từ mà còn là lúc chăm sóc bản thân và giữ nhịp đi chậm lại.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, flu thường được dịch là cúm hoặc cảm cúm. Cúm là căn bệnh với sốt, ho, mệt mỏi và đau cơ, trong khi influenza là thuật ngữ y tế formal. Cụm từ mùa cúm ám chỉ thời điểm trong năm mà cúm lây lan nhiều hơn, thường vào mùa thu đông ở nhiều nước. Người bản xứ phân biệt cảm cúm và cảm lạnh: cúm thường nghiêm trọng hơn và kéo dài. Tiêm vaccine cúm, dùng thuốc kháng virus và cảnh báo dịch bệnh là chủ đề phổ biến trong mùa cúm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • dùng cúm cho bệnh, không phải cảm lạnh thông thường
  • influenza là thuật ngữ chuyên môn
  • nói tôi bị cúm chứ không phải bị cảm lạnh
  • mùa cúm là thời gian lây lan mạnh
  • tiêm vaccine cúm và thuốc kháng virus được nhắc đến nhiều

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cúm và cảm lạnh là một
  • Chỉ vào mùa đông mới có cúm
  • Vaccine đảm bảo 100%
  • Thuốc kháng sinh chữa cúm
  • Cúm lây qua thời tiết lạnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt học tiếng Anh cần phân biệt cúm và cảm cúm, và nắm các cụm cố định như the flu, flu season, vaccine cúm để nói tự nhiên.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ thông dụng: cúm, vaccine cúm, mùa cúm
  • So sánh cúm và cảm lạnh bằng ví dụ
  • Sử dụng influenza trong ngữ cảnh formal
  • Nghe tin tức sức khỏe để nắm từ vựng tiêm vaccines
  • Tự viết câu miêu tả triệu chứng và điều trị
  • Luyện tập qua podcast hoặc bài viết y tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'flu'?

A.A contagious gastrointestinal illness
B.An infectious respiratory illness
C.A common cold
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'flu' correctly?

A.The flu vaccine helps prevent influenza.
B.His pet fish had the flu.
C.The flu is caused by a vitamin deficiency.
D.She caught the flu from a mosquito bite.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'flu'?

A.Fever
B.Chill
C.Cold
D.Congestion
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'flu'?

A.Health
B.Disease
C.Wellness
D.Illness
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the flu?

A.She went for a swim in the pool.
B.He enjoyed a sunny day at the beach.
C.Many people got sick during flu season.
D.They had a picnic in the park.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Influence of Technology on Social Media

Technology & Social Media

2025.10.02 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.10 · 0:40 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ