flu - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: flu xuất phát từ gốc Latinh fluere nghĩa là chảy; influenza phát sinh từ tiếng Ý influenza, từ латин influentia nghĩa là ảnh hưởng hoặc sự chảy vào, sau đó rút ngắn thành flu. (b) Nguồn gốc lịch sử: influenza từ tiếng Ý influenza, xuất xứ từ латин influentia. (c) Hình ảnh gợi nhớ: hình dung một dòng chảy vô hình từ người này sang người khác, mang theo sự ảnh hưởng của căn bệnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy cửa và để gió lạnh lọt vào, move cơ thể một chút để tìm lại thăng bằng. Tôi thở chậm lại và chỉnh tư thế cho vai và ngực được thư giãn từ từ. Khi sốt lên, tôi để nhiệt kế ở bàn và đổi tư thế để hạ bớt sự nóng. Trong nhịp nhỏ này, cúm không chỉ là một từ mà còn là lúc chăm sóc bản thân và giữ nhịp đi chậm lại.
Trong tiếng Việt, flu thường được dịch là cúm hoặc cảm cúm. Cúm là căn bệnh với sốt, ho, mệt mỏi và đau cơ, trong khi influenza là thuật ngữ y tế formal. Cụm từ mùa cúm ám chỉ thời điểm trong năm mà cúm lây lan nhiều hơn, thường vào mùa thu đông ở nhiều nước. Người bản xứ phân biệt cảm cúm và cảm lạnh: cúm thường nghiêm trọng hơn và kéo dài. Tiêm vaccine cúm, dùng thuốc kháng virus và cảnh báo dịch bệnh là chủ đề phổ biến trong mùa cúm.
Người nói tiếng Việt học tiếng Anh cần phân biệt cúm và cảm cúm, và nắm các cụm cố định như the flu, flu season, vaccine cúm để nói tự nhiên.
What is the meaning of the word 'flu'?
Which sentence uses the word 'flu' correctly?
Which word is most similar to 'flu'?
What is the opposite of 'flu'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the flu?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật