LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

container - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

container Ý nghĩa của Từ

  • một cái hộp để chứa đồ vật
  • một đối tượng lưu trữ hoặc vận chuyển hàng hóa
  • một đơn vị hoặc hộp lưu trữ
Illustration for this word

container Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

container Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈteɪnə/
Mỹ /kənˈteɪnər/
Tiết
container

container Từ nguyên của Từ

con- = cùng + tain = giữ; tiếng Latin 'con-' nghĩa là 'với, cùng nhau' kết hợp với 'tenere' có nghĩa là 'giữ'. Hãy tưởng tượng một chiếc hộp có thể chứa nhiều thứ lại với nhau, biểu thị sự thống nhất và lưu trữ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lấy một hộp đựng từ kệ và nắm chắc nó trong tay. Tôi xoay nắp, đẩy vật đầu tiên vào bên trong và đẩy các vật khác sang cho vừa. Tôi điều chỉnh một chút, giữ mép và quyết định xem mỗi món đồ ở đâu. Khi đóng nắp và đặt nó về vị trí, tôi cảm thấy sự gọn gàng đang hiện ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, container có nghĩa cơ bản là một hộp đựng dùng để chứa đồ, từ hộp đựng nhỏ cho đến container vận chuyển lớn. Trong đời sống hàng ngày, container nhấn mạnh chức năng chứa đựng, bảo vệ và vận chuyển. Người học thường gặp khi dùng với hộp nhựa đựng thức ăn thừa, hộp đựng đồ hoặc container vận chuyển. Trong CNTT, container có nghĩa đặc thù như Docker container; do đó cần chú ý đến ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng container để chỉ một dụng cụ chứa đựng vật dụng ở mức khái quát.
  • Hãy cho biết chất liệu hoặc kích thước khi hữu ích.
  • Trong logistics dùng shipping container hoặc container vận chuyển.
  • Trong CNTT, container có nghĩa đặc thù như Docker container.
  • Tránh dùng container để nói về người.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Container chỉ dùng cho vận chuyển
  • Container và box là từ đồng nghĩa
  • Container luôn là nhựa
  • Container ám chỉ người
  • Container chỉ có ý nghĩa IT

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt: container có nhiều nghĩa; phân biệt giữa dụng cụ chứa đựng và môi trường IT để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Thực hành với các kích thước và chất liệu khác nhau
  • So sánh container với box và hộp
  • Phân biệt ngữ cảnh logistics và CNTT
  • Học các cụm từ phổ biến (hộp nhựa đựng thực phẩm)
  • Tránh dùng container để chỉ người

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'container'?

A.A storage unit
B.A person
C.A tool
D.A vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'container' used in a sentence?

A.They cook with a container
B.He drives a container
C.She is container
D.I store my books in a container
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'container'?

A.Space
B.Liquid
C.Box
D.Food
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'container'?

A.Empty
B.Heavy
C.Small
D.Full
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a container?

A.At a shipping port
B.At a library
C.In a garden
D.In a zoo

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Customs Inspection: Cuttlefish Salad

Immigration & Customs

2025.12.20 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ