contented - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố con- + gốc tent + hậu tố -ed. Nguồn gốc lịch sử: từ Latin contentus → tiếng Pháp cổ contenu/ contenu → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một người ngồi yên lặng, nở nụ cười nhẹ, hài lòng với những gì đang có.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQContented mô tả cảm giác hài lòng với những gì mình có và không muốn nhiều hơn. Nó thể hiện sự hài lòng yên tĩnh và bền lâu, không phải niềm vui dữ dội. Có thể dùng để mô tả người cảm thấy contented với nhịp sống hàng ngày, một ngôi nhà đơn giản hoặc những niềm vui đơn giản, hoặc nói về trạng thái tâm trạng an nhiên. Từ này mang sắc thái dịu dàng, phù hợp trong văn bản trang nhã hoặc diễn đạt nội tâm. Thông dụng với cấu trúc be contented with, contented with one's circumstances, và thường đi kèm với giới từ with.
Đối với người Việt, contented mang nghĩa hài lòng bền lâu và nhẹ nhàng. Khác với 'content' hay 'contentment', và hay đi kèm với với giới từ with để chỉ đối tượng hài lòng.
What does the word 'contented' mean?
Which sentence correctly uses the word 'contented'?
Which word is a synonym for 'contented'?
What is the opposite of 'contented'?
Can you think of a real-life context where someone might feel contented?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật