LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contexts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contexts Ý nghĩa của Từ

  • hoàn cảnh xung quanh một sự kiện
  • bối cảnh trong đó một cái gì đó xảy ra
  • thông tin nền liên quan đến một tình huống
Illustration for this word

contexts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contexts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒn.tɛkst/
Mỹ /ˈkɑn.tɛkst/
Tiết
context

contexts Từ nguyên của Từ

con- = cùng nhau + text = dệt; từ tiếng Latin 'contextus', có nghĩa là 'tính nhất quán'; hãy hình dung việc dệt những sợi chỉ để tạo ra một bức tranh có nghĩa hòa hợp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình tiến lại gần bàn, kéo ghế và chỉnh đèn cho ánh sáng move về đúng vị trí mình nhìn. Cảnh vật quanh mình co lại rồi mở rộng, ý thức cũng dần tập trung vào những manh mốc. Tôi giữ ánh nhìn và sắp xếp thông tin bằng tay, như thể dựng khung trong đầu. Ý nghĩa xuất hiện từ bối cảnh xung quanh, chứ không từ một định nghĩa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ngữ cảnh là tập hợp các hoàn cảnh bao quanh một sự kiện hoặc tuyên bố, đóng khung những gì đã xảy ra và tại sao điều đó quan trọng. Nó bao gồm bối cảnh, những người liên quan, thời gian và mọi thông tin tiền đề giúp hiểu ý chính. Khi đọc một văn bản, ngữ cảnh giúp giải thích từ vựng và đại từ; nếu tách rời ngữ cảnh, từ ngữ có thể trở nên mơ hồ. Trong viết học thuật, một ngữ cảnh rõ ràng chỉ ra sự liên quan và tính mạch lạc; thay đổi ngữ cảnh có thể làm ý nghĩa thay đổi hoàn toàn. Người học thường nhầm ngữ cảnh với nền/background, nhưng ngôn ngữ đòi hỏi kết nối ý tưởng với kiến thức và khán giả.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Hãy xem xét thông tin quanh đó để suy đoán ý nghĩa.
  • - Đọc câu trong ngữ cảnh, đừng đọc từng câu riêng lẻ.
  • - Nhớ sự khác biệt giữa 'trong ngữ cảnh' và 'ngoài ngữ cảnh'.
  • - Phân biệt bối cảnh/khung cảnh với thông tin nền.
  • - Luyện tập với nhiều văn bản để thấy ý nghĩa thay đổi thế nào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ngữ cảnh chỉ là bối cảnh
  • Từ có nghĩa cố định bất kể ngữ cảnh
  • nói thông tục không cần ngữ cảnh
  • Ngữ cảnh bằng văn hóa
  • T pronoun thiếu ngữ cảnh dễ bị hiểu sai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng xem ngữ cảnh như khung xã hội rộng, dẫn đến bỏ qua sắc thái ngôn ngữ theo mức độ trang trọng hoặc lĩnh vực, gây hiểu nhầm khi dịch từng chữ.

Mẹo Học

  • Dùng sơ đồ trực quan để lập bản đồ ngữ cảnh
  • Luyện tập với chủ đề chưa quen để làm nổi bật sự thay đổi ngữ cảnh
  • Theo dõi tham chiếu đại từ giữa các câu
  • So sánh các câu dùng cùng từ ở các ngữ cảnh khác nhau
  • Ghi chú xem mức độ trang trọng ảnh hưởng thế nào đến ngữ cảnh
  • Đọc cả văn bản kể chuyện và văn bản giải thích

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'contexts'?

A.A physical object
B.A historical event
C.The conditions or settings in which something exists or occurs
D.An emotional response
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'contexts' correctly?

A.She was in many interesting contexts during her vacation.
B.In different contexts, the meaning of words can change.
C.He wore a blue shirt in the contexts of the party.
D.The artist painted in vibrant contexts.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'contexts'?

A.situation
B.circumstances
C.topic
D.story
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'contexts'?

A.feed
B.chaos
C.isolation
D.clarity
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where understanding contexts is important?

A.A recipe can be made without knowing contexts.
B.When studying literature, understanding various contexts can enrich interpretation.
C.Weather forecasts do not rely on any contexts.
D.Learning math requires no consideration of contexts.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Balancing Tradition and Ethics in Slaughter Practices

Opinion & Ideas

2026.02.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent-Teacher Conversation about a Child's Mood and Progress

Parenting & Education

2026.02.15 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Debating the Fate of Controversial Monuments

Opinion & Ideas

2026.02.14 · 1:28 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ