LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

happiness - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

happiness Ý nghĩa của Từ

  • Một trạng thái cảm thấy hạnh phúc.
  • Tình trạng vui vẻ hoặc hài lòng.
  • Cảm giác an lành và thỏa mãn.
Illustration for this word

happiness Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

happiness Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈhæp.ɪ.nəs/
Mỹ /ˈhæp.ɪ.nəs/
Tiết
happiness

happiness Từ nguyên của Từ

Từ 'hạnh phúc' (đề cập đến sự may mắn) + '-ness' (một hậu tố tạo thành danh từ). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ 'hap' (cơ hội) → tiếng Bắc Âu cổ 'happ' → tiếng Latinh 'fortunatus' có nghĩa là may mắn. Hãy tưởng tượng một người vào một ngày nắng ấm với nụ cười rạng rỡ, tỏa ra niềm vui và vận may.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy cửa và bước ra ngoài; gió chạm lên mặt tôi và tôi move một chút bước. Tôi điều chỉnh nhịp bước để câu chuyện diễn ra nhẹ nhàng, tiếng cười lan khắp không gian. Trong ngực tôi nở một làn ấm áp, và tôi nhận ra đó là hạnh phúc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Happiness là danh từ mô tả trạng thái cảm xúc vui vẻ, hài lòng và hạnh phúc nội tâm. Tiếng Anh dùng happiness cho cả cảm giác ngắn hạn và hạnh phúc lâu dài. Từ happiness được hình thành từ tính từ happy (hạnh phúc, may mắn) với hậu tố -ness. Các collocation phổ biến gồm true happiness, pursuit of happiness, lasting happiness. Người học thường nhầm lẫn hạnh phúc với may mắn hay thành công, nhưng nghiên cứu cho thấy hạnh phúc còn tùy thuộc vào các mối quan hệ xã hội, sức khỏe, mục đích sống và thói quen hàng ngày. Ví dụ: “Her happiness comes from helping others.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • Happiness là trạng thái, không phải vật bạn có thể sở hữu.
  • Đừng đồng nhất hạnh phúc với may mắn hay thành công.
  • Các collocation phổ biến: true happiness, pursuit of happiness, lasting happiness.
  • Happiness là danh từ; happy là tính từ.
  • Cụm như 'bring happiness' hoặc 'contribute to happiness' rất hay gặp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hạnh phúc là trạng thái không đổi và bền vững.
  • Hạnh phúc đồng nghĩa với may mắn hoặc thành công bên ngoài.
  • Hạnh phúc chỉ liên quan đến giàu có vật chất.
  • Hạnh phúc là một trạng thái vĩnh viễn bạn luôn cảm thấy.
  • Chỉ khi mọi thứ hoàn hảo thì mới có thể hạnh phúc.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: hạnh phúc là một trạng thái rộng và được xã hội đánh giá cao, không phải một tâm trạng cố định hay một kết quả đơn lẻ; người học thường nhầm lẫn hạnh phúc với may mắn hoặc thành công và gặp khó khi dùng các collocation.

Mẹo Học

  • Phân biệt happiness (danh từ) với happy (tính từ) sớm.
  • Thuộc lòng các collocation quan trọng như true happiness, pursuit of happiness.
  • Đọc các đoạn văn về triết học hoặc tâm lý học để có góc nhìn khác nhau.
  • Hiểu hạnh phúc có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn.
  • Luyện mô tả điều gì tăng hạnh phúc của bạn trong lối sống hàng ngày.
  • Sử dụng động từ đi kèm với happiness (bring, create, contribute).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'happiness'?

A.Feeling joyful
B.Feeling angry
C.Feeling sad
D.Feeling confused
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'happiness' used correctly?

A.Their wedding day was filled with happiness.
B.She couldn't contain her anger.
C.He was filled with overwhelming sorrow.
D.The news brought him great disappointment.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'happiness'?

A.Gloom
B.Joy
C.Misery
D.Sorrow
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite of 'happiness'?

A.Contentment
B.Ecstasy
C.Excitement
D.Despair
Bước 5: Thành thạo

How does 'happiness' apply in real-world situations?

A.Achieving success
B.All of the above
C.Spending time with loved ones
D.Experiencing inner peace

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Celebrating Laughter in Cultural Festivals

Culture & Festivals

2025.09.03 · 1:32 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Finding Joy Everywhere

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.04 · 2:48 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ