LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

contingency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

contingency Ý nghĩa của Từ

  • một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai
  • một provision cho một sự kiện không lường trước
  • sự phụ thuộc vào các sự kiện không chắc chắn
Illustration for this word

contingency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

contingency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kənˈtɪn.dʒən.si/
Mỹ /kənˈtɪn.dʒən.si/
Tiết
contingency

contingency Từ nguyên của Từ

contingency = con- (cùng nhau) + tingere (chạm vào) = sự phụ thuộc; Latin contingere → Pháp cổ contingence → Anh. Hãy tưởng tượng một kế hoạch 'chạm' vào nhiều kết quả có thể, giống như một mạng lưới các lựa chọn chờ được tiết lộ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Contingency là danh từ chỉ một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai, cũng như một dự phòng để đối phó với điều bất ngờ. Trong quản lý dự án và kinh doanh, người ta hay dùng contingency plan, nguồn vốn contingency hoặc phụ thuộc vào các sự kiện không chắc chắn. Ý tưởng ở đây là đối mặt với sự bất định và duy trì tính linh hoạt bằng cách lên kế hoạch cho nhiều kết quả khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng contingency với m dạng a/ một contingency hoặc nhiều contingencies
  • Cụm từ thường gặp: contingency plan, contingency fund, contingency budget
  • Sử dụng contingent on để nói phụ thuộc vào một sự kiện
  • Contingency không đồng nghĩa với chắc chắn mà là chuẩn bị cho điều chưa biết
  • Thực hành với các tình huống có nhiều kết quả có thể xảy ra

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Contingency có nghĩa là sự kiện sẽ xảy ra chắc chắn
  • Nó giống như may mắn hay định mệnh
  • Chỉ liên quan tới tiền, không tới kế hoạch
  • Nên thay thế kế hoạch chính
  • Giả định rằng sẽ có vấn đề

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, contingency được hiểu như chuẩn bị đối phó với bất định; dễ nhầm với điều chắc chắn nếu thiếu thực hành với ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập contingency một và nhiều
  • Kết hợp contingency với kế hoạch và nguồn quỹ
  • Dùng contingent on để diễn đạt phụ thuộc
  • Phân biệt contingency với certainty
  • Đọc ví dụ quản lý rủi ro thực tế
  • Dùng flashcards ghi nhớ từ vựng mới

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'contingency'?

A.A situation requiring immediate action
B.A person's destiny
C.Dependent on chance or unforeseen circumstances
D.A joyful celebration
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'contingency' used correctly?

A.She knew her destiny was a contingency she couldn't control.
B.His action showed no sign of being contingent on circumstances.
C.The joyful celebration was full of contingency for everyone.
D.The contingency plan was executed smoothly in case of emergency.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which is a synonym for 'contingency'?

A.Certain
B.Unforeseen
C.Inevitable
D.Predictable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'contingency'?

A.Deliberate
B.Planned
C.Predictable
D.Expected
Bước 5: Thành thạo

How would you apply the concept of 'contingency' in a real-life situation?

A.Talking about a fixed dinner plan
B.Describing a pre-planned vacation itinerary
C.Discussing a routine work schedule
D.Explaining how weather can affect outdoor events

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
City Council: Supplier Directory and Data Policy

Urban Development

2026.01.08 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ