contingency - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
contingency = con- (cùng nhau) + tingere (chạm vào) = sự phụ thuộc; Latin contingere → Pháp cổ contingence → Anh. Hãy tưởng tượng một kế hoạch 'chạm' vào nhiều kết quả có thể, giống như một mạng lưới các lựa chọn chờ được tiết lộ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQContingency là danh từ chỉ một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai, cũng như một dự phòng để đối phó với điều bất ngờ. Trong quản lý dự án và kinh doanh, người ta hay dùng contingency plan, nguồn vốn contingency hoặc phụ thuộc vào các sự kiện không chắc chắn. Ý tưởng ở đây là đối mặt với sự bất định và duy trì tính linh hoạt bằng cách lên kế hoạch cho nhiều kết quả khác nhau.
Đối với người Việt, contingency được hiểu như chuẩn bị đối phó với bất định; dễ nhầm với điều chắc chắn nếu thiếu thực hành với ngữ cảnh.
What is the meaning of 'contingency'?
In which sentence is 'contingency' used correctly?
Which is a synonym for 'contingency'?
What is the opposite meaning of 'contingency'?
How would you apply the concept of 'contingency' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật