continue - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
continue = con- (cùng nhau) + tinere (giữ) → Latinh 'continuare' có nghĩa là 'giữ cùng nhau'. Hãy tưởng tượng một dòng sông chảy liên miên, tượng trưng cho sự liên tục qua thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhấn công tắt và đèn bật sáng. Tay tôi move để giữ ánh sáng cho căn phòng ổn định, xoay nút một chút và nhấn nhẹ để điều chỉnh nhịp. Khoảnh khắc ấy như một nhịp điệu tôi có thể cân chỉnh, một change nhỏ giữ độ sáng suốt đêm hôm ấy. Khi tiếp tục, tôi nhận ra đây không phải một hành động đơn lẻ mà là một động lực kéo dài theo ngày tháng, không gián đoạn.
Continue trong tiếng Anh có nghĩa là tiếp tục không gián đoạn và nhấn mạnh tính liên tục theo thời gian. Được dùng như trạng từ hoặc trong các cụm từ trạng từ, nó mô tả một hành động tiếp diễn, lặp lại hoặc xảy ra một cách liên tục. Ví dụ: tiếp tục làm việc, trời vẫn mưa, tiếp tục học tập. Nguồn gốc từ tiếng Latin continuare nghĩa là 'giữ lại với nhau', nhưng trong dùng hàng ngày ý chính là sự liên tục của quá trình chứ không phải cảm xúc. Người học thường nhầm continue với keep on hoặc go on, vốn mang sắc thái kiên trì hoặc động lực.
Người Việt thường xuyên hiểu continue như 'tiếp tục' mà bỏ qua nhịp điệu thời gian và tính liên tục; cần phân biệt với kiên trì.
How is the word 'continue' used in a sentence?
Which of the following words is most similar to 'continue'?
What is the opposite of 'continue'?
In what real-life scenario would you need to 'continue'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật