LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

convoy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

convoy Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm xe di chuyển cùng nhau để an toàn.
  • một đoàn hộ tống bảo vệ cho tàu, xe hơi hoặc nhân viên quân sự.
  • đi cùng hoặc hộ tống để bảo vệ.
Illustration for this word

convoy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

convoy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒnvɔɪ/
Mỹ /ˈkɑnvɔɪ/
Tiết
convoy

convoy Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'conviare' (cùng nhau đi) + tiếng Pháp cổ 'convoyer' (hộ tống), tạo thành 'convoy'. Hãy tưởng tượng về một đoàn lữ hành lịch sử băng qua sa mạc, gắn bó với nhau để bảo vệ chống lại bọn cướp, tạo ra cảm giác cộng đồng và an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Convoy là một nhóm phương tiện di chuyển cùng nhau để đảm bảo an toàn và phối hợp. Trong bối cảnh quân sự, một đoàn xe được hộ tống nhằm ngăn chặn cuộc tấn công và bảo vệ người, hàng hóa. Trong logistics nhân đạo hoặc dân sự, các đoàn xe được bảo vệ khi vượt qua các tuyến đường nguy hiểm. Ở dạng động từ, convoy có nghĩa là đi kẹp hoặc hộ tống ai đó để đảm bảo an toàn. Từ này gợi lên sự hợp tác tập thể và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ Convoy là một nhóm xe di chuyển cùng nhau để đảm bảo an toàn; động từ convoys có nghĩa hộ tống. Thường liên quan đến bảo vệ của cảnh sát hoặc quân sự. Không nhầm với caravan trong bối cảnh phi an ninh. Lưu ý ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu convoys như chỉ đoàn xe hạng sang; thực tế nó liên quan đến bảo vệ và phối hợp.
  • Nhầm lẫn giữa convoy và caravan khi không có sự hộ tống.
  • Dùng động từ mà thiếu đối tượng được bảo vệ.
  • Tin rằng chỉ áp dụng trong quân sự; có cả convoys nhân đạo và logistic.
  • Không dùng convoy cho xe đơn lẻ không có sự đồng bộ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, convoy gắn với bảo vệ và đồng bộ hóa; nhiều người lúng túng khi biến động từ có đối tượng hay không.

Mẹo Học

  • Học danh từ và động từ riêng biệt với ví dụ.
  • Ghi nhớ cụm cố định thường gặp: đoàn xe, đoàn xe cứu trợ, hộ tống đoàn xe.
  • Luyện tập dùng động từ: to convoy có nghĩa hộ tống.
  • Đọc bài báo về các hoạt động quân sự hoặc nhân đạo.
  • So sánh với escort và caravan để hiểu sắc thái.
  • Viết câu riêng mô tả di chuyển của đoàn xe được bảo vệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'convoy'?

A.A group of vehicles traveling together
B.An emotional expression
C.A type of music genre
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'convoy':

A.The convoy of dancers performed beautifully.
B.The soldiers traveled in a convoy for safety.
C.We will convoy the meeting agenda by tomorrow.
D.She began to convoy her thoughts in her diary.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'convoy'?

A.singular
B.fleet
C.isolate
D.departure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'convoy'?

A.assemble
B.scatter
C.gather
D.unite
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario of using 'convoy'?

A.She loves to convoy her friends at parties.
B.A group of trucks joined together for a delivery.
C.He decided to convoy his novel into a screenplay.
D.Their mission was to convoy the lost dog home.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ