convoy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'conviare' (cùng nhau đi) + tiếng Pháp cổ 'convoyer' (hộ tống), tạo thành 'convoy'. Hãy tưởng tượng về một đoàn lữ hành lịch sử băng qua sa mạc, gắn bó với nhau để bảo vệ chống lại bọn cướp, tạo ra cảm giác cộng đồng và an toàn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQConvoy là một nhóm phương tiện di chuyển cùng nhau để đảm bảo an toàn và phối hợp. Trong bối cảnh quân sự, một đoàn xe được hộ tống nhằm ngăn chặn cuộc tấn công và bảo vệ người, hàng hóa. Trong logistics nhân đạo hoặc dân sự, các đoàn xe được bảo vệ khi vượt qua các tuyến đường nguy hiểm. Ở dạng động từ, convoy có nghĩa là đi kẹp hoặc hộ tống ai đó để đảm bảo an toàn. Từ này gợi lên sự hợp tác tập thể và sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Trong tiếng Việt, convoy gắn với bảo vệ và đồng bộ hóa; nhiều người lúng túng khi biến động từ có đối tượng hay không.
What is the definition of 'convoy'?
Choose the correct sentence using the word 'convoy':
Which word is most similar to 'convoy'?
What is the opposite of 'convoy'?
Can you think of a real-life scenario of using 'convoy'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật