LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cookout - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cookout Ý nghĩa của Từ

  • bữa ăn ngoài trời, thường là tiệc nướng
  • cuộc gặp gỡ xã hội với đồ ăn ở ngoài trời
Illustration for this word

cookout Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cookout Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʊkaʊt/
Mỹ /ˈkʊkaʊt/
Tiết
cookout

cookout Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cook' (nấu ăn) + 'out' (ngoài trời); Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'coc' (đầu bếp) và 'ūt' (ngoài), có nghĩa là chuẩn bị thực phẩm ngoài trời. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một sân vườn đầy nắng với những chiếc bánh hamburger nướng, tiếng cười và bạn bè cùng nhau tận hưởng không gian ngoài trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cookout bằng tiếng Anh Mỹ chỉ một bữa ăn ngoài trời, nơi thức ăn được nướng trên vỉ và ăn cùng nhau ngoài trời. Thường diễn ra ở sân sau, công viên hoặc không gian cộng đồng, nhấn mạnh bầu không khí xã giao thoải mái, trang phục giản dị và các món ăn chia sẻ như bánh mì kẹp thịt, xúc xích, ngô và salad. Thuật ngữ này phổ biến trong tiếng Anh Mỹ và thường gắn với barbecue, nhưng cookout nhấn mạnh buổi gặp mặt nhiều hơn là phương thức nấu nướng. Ví dụ: “We’re hosting a cookout this weekend.” hoặc “The cookout drew a big crowd.”

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cookout ám chỉ một buổi ăn ngoài trời với các món nướng.
  • Nói: we’re hosting a cookout hoặc chúng ta sẽ đi dự một cookout.
  • Thường diễn ra vào mùa hè, sân sau hoặc công viên.
  • Liên quan đến barbecue nhưng nhấn mạnh buổi gặp gỡ hơn là phương pháp nấu.
  • Một từ duy nhất: cookout.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cookout thường bị hiểu nhầm là cùng với barbecue; nhưng nó nhấn mạnh buổi gặp mặt.
  • Cho rằng chỉ diễn ra vào mùa hè.
  • Nghĩa là phải nướng bằng than; nướng bằng lò gas cũng được.
  • Thuật ngữ phổ biến ở tiếng Anh Mỹ, không phổ biến ở nơi khác.
  • Cookout là sự kiện xã hội, không chỉ cách nấu nướng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu cookout là một buổi tụ tập ngoài trời; dễ nhầm với BBQ. Hãy nhấn mạnh yếu tố gặp gỡ và không gian mùa hè.

Mẹo Học

  • Luyện nói host a cookout và attend a cookout để phân biệt động từ.
  • Chú ý ngữ cảnh xã hội thay vì phương thức nấu nướng.
  • Kết hợp với từ vựng như sân sau, lò nướng, mùa hè, thông thường.
  • So sánh cookout với barbecue để nắm được sắc thái.
  • Ghi âm các ví dụ ở nhiều hoàn cảnh khác nhau.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cookout'?

A.An outdoor meal where food is cooked and served
B.A type of clothing
C.A term for a sports event
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'cookout' correctly.

A.She cooked a delicious meal for the cookout.
B.We're going to the cookout at the park this weekend.
C.The cookout was scheduled for winter.
D.I bought a new cookout for my garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cookout'?

A.Dancing
B.Motorcycle
C.Picnic
D.Football
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cookout'?

A.Indoors meal
B.Outdoor feast
C.Barbecue
D.Summer gathering
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people gather for a meal outside?

A.They arranged a barbecue for the community gathering.
B.Many families prefer to eat dinners inside their homes.
C.Friends often enjoy cooking together in their backyard during the summer.
D.A festival was held in the city park.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ