corners - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cor- = cùng nhau + ner = cạnh. Xuất phát từ tiếng Latinh 'cornu' có nghĩa là 'sừng'. Hãy tưởng tượng những cạnh sắc nhọn của một chiếc sừng đại diện cho các góc tại một ngã tư.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tiến tới ngã rẽ, move cơ thể theo nhịp của đường, đôi tay nắm ghi-đông chắc chắn. Em shift nhẹ người vào bên trong và turn vào góc, chiếc xe nghiêng khi mặt đường cho biết độ bám. Em adjust tốc độ và đường đi, giữ sự tập trung để không trượt. Khi đi qua, ngã rẽ như một góc khuất yên tĩnh đứng sau sự ồn ào.
Corner trong tiếng Anh có nhiều nghĩa. Nghĩa chính là điểm giao nhau của hai đường hoặc cạnh, như góc bàn hay góc đường. Nghĩa thứ hai chỉ một nơi khuất nấp, thường được gọi là góc khuất hoặc chỗ khuất. Nghĩa thứ ba là động từ/idiom liên quan đến rẽ vào một khúc cua hoặc đổi hướng tại một góc, như 'corner the market'. Người học thường nhầm giữa góc trong nhà và góc ngoài đường, hoặc dùng từ ngữ như nook thay cho corner ở các ngữ cảnh thích hợp. Phần này làm rõ từng ngữ cảnh và sắc thái văn hóa.
Corner kết hợp khái niệm hình học (điểm giao nhau của các đường) với địa điểm thực tế (góc phố) và hành động (rẽ ở một góc). Người học thường nhầm giữa góc trong phòng và góc ngoài đường, và dùng corner cho nơi ẩn giấu khi cần nook. Chú ý đến collocations như corner shop và turn a corner.
What does the word 'corners' mean?
Choose the correctly used sentence with the word 'corners':
Which word is most similar to 'corners'?
What is the opposite of 'corners'?
Can you think of a real-life context where you might notice corners?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật