LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

correspondent - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

correspondent Ý nghĩa của Từ

  • một người truyền đạt thông tin, đặc biệt là bằng văn bản
  • một người được một tổ chức tin tức thuê để báo cáo các sự kiện
  • ai đó đang trao đổi thư từ với một người khác
Illustration for this word

correspondent Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

correspondent Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkɒr.ɪˈspɒn.dənt/
Mỹ /ˌkɔːr.əˈspɑːn.dənt/
Tiết
correspondent

correspondent Từ nguyên của Từ

correspondent = correspond + -ent; 'correspond' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'correspondere', có nghĩa là 'cùng trả lời'; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người viết thư qua lại, đảm bảo cả hai bên 'cùng trả lời' về một chủ đề chung.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nghiêng người về phía trước, tay đặt trên sổ ghi chép và bút bắt đầu di chuyển move. Tôi đẩy con trỏ, điều chỉnh giọng điệu, ý nghĩ cũng thay đổi shift. Mỗi dòng chữ như một vòng quay đến người ở xa sẽ đọc nó. Là một phóng viên, tôi cảm nhận nhịp liên lạc này kết nối tôi với thế giới.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Correspondent là một danh từ chỉ người truyền tải thông tin bằng văn bản và thường là một nhà báo được tuyển dụng bởi một công ty tin tức để đưa tin về sự kiện. Nó cũng có thể chỉ một người duy trì thư tín với người khác. Trong bối cảnh báo chí, người được gọi là correspondent thường báo cáo tin tức từ hiện trường và gửi báo cáo về trụ sở. Đối với người học, dễ nhầm lẫn giữa correspondence (thư từ) và correspondent và giữa các dạng liên quan như corresponding.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng như danh từ, không phải tính từ hay động từ
  • - Phân biệt với corresponding (tính từ/động từ)
  • - Trong báo chí, thường chỉ người phóng viên trực tiếp từ hiện trường
  • - Dạng số nhiều là correspondents
  • - Có thể chỉ người duy trì thư từ thường xuyên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dành cho nhà báo
  • correspondent và correspondence có thể hoán đổi
  • Có thể dùng như động từ
  • Luôn ám chỉ phóng viên nước ngoài
  • Dạng số nhiều hiếm khi cần

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, correspondent có ý nghĩa người phóng viên hoặc người duy trì thư từ. Người học dễ nhầm với correspondence và từ related như corresponding.

Mẹo Học

  • 1) Ghi nhớ ba nghĩa chính (nhà báo; người viết; thư từ)
  • 2) Phân biệt correspondence và corresponding
  • 3) Luyện với bài báo và thư từ cá nhân
  • 4) Dùng correspondents ở số nhiều
  • 5) Thành ngữ phổ biến như field report
  • 6) Tạo hai tình huống ngắn để luyện tập

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'correspondent' mean?

A.A person who delivers packages
B.A person who studies stars
C.A person who reports news
D.A person who writes letters
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you expect to find a correspondent?

A.At a news agency
B.At a movie theater
C.At a bakery
D.At a gym
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'correspondent'?

A.Musician
B.Reporter
C.Chef
D.Scientist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of a 'correspondent'?

A.Translator
B.Silent
C.Receptionist
D.Farmer
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation where you might interact with a correspondent?

A.Interviewing a politician
B.Climbing a mountain
C.Repairing a car engine
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping with a List

Shopping in Store

2025.12.31 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ