correspondent - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
correspondent = correspond + -ent; 'correspond' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'correspondere', có nghĩa là 'cùng trả lời'; Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người viết thư qua lại, đảm bảo cả hai bên 'cùng trả lời' về một chủ đề chung.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nghiêng người về phía trước, tay đặt trên sổ ghi chép và bút bắt đầu di chuyển move. Tôi đẩy con trỏ, điều chỉnh giọng điệu, ý nghĩ cũng thay đổi shift. Mỗi dòng chữ như một vòng quay đến người ở xa sẽ đọc nó. Là một phóng viên, tôi cảm nhận nhịp liên lạc này kết nối tôi với thế giới.
Correspondent là một danh từ chỉ người truyền tải thông tin bằng văn bản và thường là một nhà báo được tuyển dụng bởi một công ty tin tức để đưa tin về sự kiện. Nó cũng có thể chỉ một người duy trì thư tín với người khác. Trong bối cảnh báo chí, người được gọi là correspondent thường báo cáo tin tức từ hiện trường và gửi báo cáo về trụ sở. Đối với người học, dễ nhầm lẫn giữa correspondence (thư từ) và correspondent và giữa các dạng liên quan như corresponding.
Đối với người Việt học tiếng Anh, correspondent có ý nghĩa người phóng viên hoặc người duy trì thư từ. Người học dễ nhầm với correspondence và từ related như corresponding.
What does the word 'correspondent' mean?
In which of the following scenarios would you expect to find a correspondent?
Which of the following words is most similar to 'correspondent'?
What is the opposite of a 'correspondent'?
Can you think of a real-life situation where you might interact with a correspondent?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật