LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

các loại thuật ngữ thể thao khác nhau

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sports Ý nghĩa của Từ

  • những hoạt động thể chất và trò chơi mà người ta chơi để tập luyện, giải trí hoặc thi đấu
  • lĩnh vực hoặc thế giới của thể thao, tức các môn thi đấu
  • dưới dạng động từ của sport, có nghĩa là phô diễn hoặc khoe khoang
Illustration for this word

sports Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sports Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɔːts/
Mỹ /spɔɹts/
Tiết
sports

sports Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố de- + gốc port (tiếng Latinh portare nghĩa là mang theo). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh portare qua tiếng Pháp cổ desport rồi sang tiếng Anh sport. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người bỏ lại mọi ưu phiền rồi xỏ giày lao ra sân chơi thể thao.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sports là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ các hoạt động thể chất và trò chơi được thực hiện để rèn luyện, giải trí hoặc thi đấu. Nó bao quát nhiều loại hình từ thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ đến các môn thể thao cá nhân như bơi lội hay điền kinh. Thuật ngữ này cũng chỉ tới thế giới cạnh tranh thể thao được tổ chức, bao gồm giải đấu, đội bóng, vận động viên chuyên nghiệp và cơ quan quản lý. Ngoài ra, sport có thể dùng như động từ có nghĩa là phô trương hoặc khoe khoang một thứ gì đó, ví dụ he sports a new haircut. Nguồn gốc từ tiếng Pháp desport và Latinh desportare, phát triển thành sport và sports.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sports thường ở dạng số nhiều khi nói đến các hoạt động. 2) Dùng participate in sports hoặc play a sport tùy ngữ cảnh. 3) Cẩn trọng với sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ. 4) Thành ngữ thông dụng: sports day, equipment thể thao, professional sports. 5) sport là động từ có nghĩa phô trương, khoe khoang.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sports và sport luôn là cùng một khái niệm.
  • Thể thao chỉ nói về các giải chuyên nghiệp.
  • Sports luôn gắn với cạnh tranh.
  • to sport chỉ mang nghĩa phô trương khi mặc đồ.
  • Tất cả các trò chơi đều là thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu sports như một phạm vi rộng, dễ bị nhầm lẫn giữa thể thao nói chung và một môn thể thao cụ thể.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (sports day, equipment thể thao, professional sports).
  • Luyện phân biệt participate in sports và play a sport.
  • Chú ý đồng chủ ngữ động từ: sports are trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Nhớ nghĩa của động từ sport (phô diễn).
  • Hiểu sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Which of the following best defines the word 'sports'?

A.A type of clothing worn for formal events
B.A quiet place for reading and studying
C.Organized physical games or activities involving skill, competition, and often teamwork
D.A musical performance held outdoors
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sports' correctly?

A.She bought several sports at the market for dinner.
B.My laptop needs new sports to run faster.
C.They played many different sports at the summer camp.
D.The recipe calls for two sports of sugar.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'sports'?

A.athletics
B.literature
C.cooking
D.furniture
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most nearly the opposite of 'sports'?

A.teamwork
B.competition
C.inactivity
D.exercise
Bước 5: Thành thạo

Which sentence is the best real-life context where you would naturally use the word 'sports'?

A.The school offers clubs for soccer, basketball, and track.
B.She enjoys collecting stamps and organizing them by country.
C.He spends his free time reading novels and writing poems.
D.They redecorated the living room with new curtains and lamps.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Friendly Restaurant Order

Restaurant Order

2026.04.05 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Finding a shop with kitchen and sports items

Asking for Directions

2025.11.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Buying Travel Insurance for a Diving Trip

Travel Insurance

2026.05.04 · 1:39 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat: Club Training and a Local News Story

Sports & Fitness

2026.04.21 · 1:21 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ