các loại thuật ngữ thể thao khác nhau
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: tiền tố de- + gốc port (tiếng Latinh portare nghĩa là mang theo). Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh portare qua tiếng Pháp cổ desport rồi sang tiếng Anh sport. Hình ảnh trí nhớ: hình dung một người bỏ lại mọi ưu phiền rồi xỏ giày lao ra sân chơi thể thao.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSports là danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ các hoạt động thể chất và trò chơi được thực hiện để rèn luyện, giải trí hoặc thi đấu. Nó bao quát nhiều loại hình từ thể thao đồng đội như bóng đá, bóng rổ đến các môn thể thao cá nhân như bơi lội hay điền kinh. Thuật ngữ này cũng chỉ tới thế giới cạnh tranh thể thao được tổ chức, bao gồm giải đấu, đội bóng, vận động viên chuyên nghiệp và cơ quan quản lý. Ngoài ra, sport có thể dùng như động từ có nghĩa là phô trương hoặc khoe khoang một thứ gì đó, ví dụ he sports a new haircut. Nguồn gốc từ tiếng Pháp desport và Latinh desportare, phát triển thành sport và sports.
Người Việt thường hiểu sports như một phạm vi rộng, dễ bị nhầm lẫn giữa thể thao nói chung và một môn thể thao cụ thể.
Which of the following best defines the word 'sports'?
Which sentence uses the word 'sports' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'sports'?
Which word is most nearly the opposite of 'sports'?
Which sentence is the best real-life context where you would naturally use the word 'sports'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật