corrupt - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
tham nhũng = con- (cùng nhau) + rumpere (phá) từ tiếng Latinh; ban đầu có nghĩa là 'bị phá hủy cùng nhau' chỉ sự suy thoái đạo đức. Hãy tưởng tượng một quả ngon bây giờ đã hỏng, biểu thị cách mà tính chính trực có thể bị hủy hoại theo thời gian.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMình nắm một ý tưởng rõ ràng và xoay nó, thấy kế hoạch từ sáng thành tối, move một chút. Áp lực từ bên ngoài khiến đường đi lệch đi và kết quả trông có vẻ bị hỏng. Cảm giác ấy như bị kéo, như đang chỉnh một nút; mỗi lần điều chỉnh, hướng đi lại lệch thêm. Trong cuộc sống thật, áp lực ấy có thể đẩy một quyết định lệch hướng hay làm một hệ thống xa rời sự trung thực, và mọi thứ cảm thấy không đúng.
Corrupt có ba nghĩa chính: làm hỏng hoặc làm hư một thứ; dẫn người khác đi khỏi lẽ phải; và mô tả một người hoặc hệ thống là tham nhũng, bất lương. Động từ có thể nói đến làm hỏng dữ liệu hoặc làm hỏng chức năng; tính từ dùng cho người, hành động hoặc tổ chức thiếu trung thực. Ví dụ: dữ liệu bị hỏng, ảnh hưởng tham nhũng, quan chức tham nhũng. Nguồn gốc từ Latinh con- (cùng) + rumpere (phá). Học viên nên phân biệt ngữ cảnh kỹ thuật và đạo đức để dùng đúng.
Người Việt cần phân biệt giữa hư hại vật lý và sa sút đạo đức; chú ý các collocation phổ biến và dạng danh từ tham nhũng.
What does the word 'corrupt' mean?
In which sentence is 'corrupt' used correctly?
Which word is a synonym of 'corrupt'?
In what situation would someone be described as 'corrupt'?
How would you use 'corrupt' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật