minds - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'mind' có nguồn gốc từ 'mynte', có nghĩa là suy nghĩ hoặc nhớ lại. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang suy nghĩ sâu sắc, với ngón tay trên cằm, thể hiện hành động sử dụng trí óc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên bàn và để những ý nghĩ move lên. Những ý nghĩ từ từ tụ lại, trí óc từ ồn ào chuyển sang một con đường nhỏ và sáng. Tôi tập trung, đẩy và kéo giữa nghi ngờ và tin tưởng, điều chỉnh sự tập trung cho vừa với nhịp thở. Khi kế hoạch dần hình thành, tôi nhận ra cách chú ý này len lỏi vào cách tôi làm việc hàng ngày.
Mind là một từ tiếng Anh đa nghĩa, dùng cho cả khía cạnh tinh thần và sự quan tâm. Danh từ mind chỉ phần trí não nơi tư duy, lý luận và cảm xúc diễn ra, bao gồm ký ức, ý tưởng và ý định. Động từ mind có nghĩa là chú ý đến điều gì đó hoặc quan tâm, để ý. Chúng ta gặp mind trong các hệ từ như mind your own business, keep in mind, hay in my mind để diễn đạt ý kiến, ký ức hoặc kế hoạch. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mind có nguồn gốc từ myn d; quá trình biến đổi qua Trung và Tiểu Anh sang tiếng Anh hiện đại.
Đối với người Việt, mind vừa là hoạt động tinh thần vừa là sự quan tâm. Cần phân biệt với não bộ (brain) và chú ý rằng nhiều thành ngữ có sắc thái đặc thù mà từ điển thuần Việt khó diễn đạt.
What is the definition of 'minds'?
Choose the correct usage of the word 'minds' in a sentence.
Which of the following words is most similar to 'minds'?
What is the opposite of the word 'minds'?
Can you think of a real-life context where people might use the concept of 'minds'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật