LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

minds - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

minds Ý nghĩa của Từ

  • phần của con người nghĩ, lý luận và cảm nhận
  • chú ý đến điều gì đó
  • quan tâm đến điều gì đó
Illustration for this word

minds Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

minds Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /maɪnd/
Mỹ /maɪnd/
Tiết
mind

minds Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'mind' có nguồn gốc từ 'mynte', có nghĩa là suy nghĩ hoặc nhớ lại. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang suy nghĩ sâu sắc, với ngón tay trên cằm, thể hiện hành động sử dụng trí óc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng người về phía trước, đặt tay lên bàn và để những ý nghĩ move lên. Những ý nghĩ từ từ tụ lại, trí óc từ ồn ào chuyển sang một con đường nhỏ và sáng. Tôi tập trung, đẩy và kéo giữa nghi ngờ và tin tưởng, điều chỉnh sự tập trung cho vừa với nhịp thở. Khi kế hoạch dần hình thành, tôi nhận ra cách chú ý này len lỏi vào cách tôi làm việc hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mind là một từ tiếng Anh đa nghĩa, dùng cho cả khía cạnh tinh thần và sự quan tâm. Danh từ mind chỉ phần trí não nơi tư duy, lý luận và cảm xúc diễn ra, bao gồm ký ức, ý tưởng và ý định. Động từ mind có nghĩa là chú ý đến điều gì đó hoặc quan tâm, để ý. Chúng ta gặp mind trong các hệ từ như mind your own business, keep in mind, hay in my mind để diễn đạt ý kiến, ký ức hoặc kế hoạch. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ mind có nguồn gốc từ myn d; quá trình biến đổi qua Trung và Tiểu Anh sang tiếng Anh hiện đại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mind có thể là danh từ hoặc động từ; dùng đúng dạng câu.
  • Các cụm từ phổ biến: mind your own business, keep in mind, in my mind.
  • Mind ám chỉ quá trình tinh thần hoặc sự quan tâm, không phải não.
  • Tránh dịch mind thành não trong mọi ngữ cảnh.
  • Sử dụng để diễn đạt ý kiến, ký ức hoặc ý định.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mind bị hiểu nhầm là brain (não) ở mọi hoàn cảnh.
  • Mind không chỉ nói về suy nghĩ mà còn về cảm xúc và ý định.
  • Mind không phải lúc nào cũng là danh từ; có thể được dùng ở dạng động từ ở một số cụm từ.
  • Nói xin lưu ý: keep in mind mới là cách đúng.
  • Mind nghe có vẻ trang trọng trong đối thoại hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, mind vừa là hoạt động tinh thần vừa là sự quan tâm. Cần phân biệt với não bộ (brain) và chú ý rằng nhiều thành ngữ có sắc thái đặc thù mà từ điển thuần Việt khó diễn đạt.

Mẹo Học

  • Học các dạng danh từ và động từ của mind kèm ví dụ.
  • Ghi nhớ các thành ngữ phổ biến (keep in mind, mind your own business).
  • Phân biệt mind và brain dựa trên ngữ cảnh.
  • Sử dụng in my mind để diễn đạt ý kiến cá nhân.
  • Luyện tập với nhiều tình huống để nắm bắt sắc thái nghĩa.
  • Đọc và nghe ở nhiều ngữ cảnh khác nhau để nâng cảm nhận.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'minds'?

A.to feel happy
B.to think deeply
C.to control something
D.to explore new places
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'minds' in a sentence.

A.The weather really minds me today.
B.He minds the store during the day.
C.She minds her own business well.
D.They minds the implications of the decision.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'minds'?

A.consciousness
B.treasure
C.computer
D.journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'minds'?

A.favors
B.neglects
C.avoids
D.ignores
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people might use the concept of 'minds'?

A.People often play in the park.
B.Teachers help students become better learners.
C.Everyone needs to be aware of their surroundings.
D.When discussing life choices, it is important to listen to what others believe.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Apartment After a Storm

Housing Rental

2026.02.13 · 1:39 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in and Safety Concerns

Hotel Check-in

2026.02.01 · 1:43 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Regenerating a Riverside Block

Urban Development

2026.01.25 · 1:25 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ