corruption - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'tham nhũng' (cor- = cùng nhau + rumpere = phá vỡ) gợi ý sự đổ vỡ cùng nhau. Nguồn gốc: 'corruptio' trong tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu bị gãy đang hỏng hóc, tượng trưng cho niềm tin bị đổ vỡ giữa con người.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi hít một hơi sâu, nắm chặt vô-lăng và khởi động máy. Kế hoạch bắt đầu move về một hướng lệch nhẹ, đèn đường như đang đổi hướng. Tôi điều chỉnh nhịp thở và cách cầm, cố gắng giữ kiểm soát, nhưng sự căng thẳng tăng lên. Lúc ấy, cảm giác tham nhũng không chỉ là một định nghĩa mà là một sức kéo khiến lựa chọn rời xa công bằng.
Corruption chỉ sự lạm dụng quyền lực được giao để thu lợi cá nhân. Trong chính trị và kinh doanh, nó thường có nghĩa là nhận hối lại, hoa hồng hoặc ưu đãi để ảnh hưởng quyết định. Nó có thể làm suy yếu nền dân chủ, làm méo mó thị trường, xói mòn niềm tin và làm suy yếu các thể chế công. Danh từ này cũng bao hàm quá trình mọi thứ trở nên suy đồi về đạo đức, không chỉ con người; có thể nói đến tham nhũng tiêu chuẩn, tham nhũng hệ thống hoặc tham nhũng dữ liệu. Các nước định nghĩa và xử lý tham nhũng theo nhiều cách khác nhau; có các luật và cơ quan chống tham nhũng để điều tra và trừng phạt.
Người học tiếng Việt nên biết tham nhũng gồm cả lạm dụng quyền lực và suy đồi hệ thống, không chỉ là hối lộ; chú ý bối cảnh chính trị và xã hội.
What is the meaning of the word 'corruption'?
In which sentence is 'corruption' used correctly?
What is a synonym for 'corruption'?
What is an antonym for 'corruption'?
How does 'corruption' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật