LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

corruption - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

corruption Ý nghĩa của Từ

  • Hành vi không trung thực hoặc phi đạo đức, thường là trong chính trị.
  • Hành động làm hỏng hoặc trạng thái bị hỏng.
  • Sự phân hủy hoặc suy giảm của một cái gì đó, thường do suy thoái đạo đức.
Illustration for this word

corruption Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

corruption Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈrʌp.ʃən/
Mỹ /kəˈrʌp.ʃən/
Tiết
corruption

corruption Từ nguyên của Từ

Gốc: 'tham nhũng' (cor- = cùng nhau + rumpere = phá vỡ) gợi ý sự đổ vỡ cùng nhau. Nguồn gốc: 'corruptio' trong tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cây cầu bị gãy đang hỏng hóc, tượng trưng cho niềm tin bị đổ vỡ giữa con người.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi hít một hơi sâu, nắm chặt vô-lăng và khởi động máy. Kế hoạch bắt đầu move về một hướng lệch nhẹ, đèn đường như đang đổi hướng. Tôi điều chỉnh nhịp thở và cách cầm, cố gắng giữ kiểm soát, nhưng sự căng thẳng tăng lên. Lúc ấy, cảm giác tham nhũng không chỉ là một định nghĩa mà là một sức kéo khiến lựa chọn rời xa công bằng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Corruption chỉ sự lạm dụng quyền lực được giao để thu lợi cá nhân. Trong chính trị và kinh doanh, nó thường có nghĩa là nhận hối lại, hoa hồng hoặc ưu đãi để ảnh hưởng quyết định. Nó có thể làm suy yếu nền dân chủ, làm méo mó thị trường, xói mòn niềm tin và làm suy yếu các thể chế công. Danh từ này cũng bao hàm quá trình mọi thứ trở nên suy đồi về đạo đức, không chỉ con người; có thể nói đến tham nhũng tiêu chuẩn, tham nhũng hệ thống hoặc tham nhũng dữ liệu. Các nước định nghĩa và xử lý tham nhũng theo nhiều cách khác nhau; có các luật và cơ quan chống tham nhũng để điều tra và trừng phạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xác định tham nhũng như lạm dụng quyền lực để được lợi riêng.
  • Phân biệt tham nhũng với suy thoái hay quản lý yếu.
  • Lưu ý các collocations phổ biến như tham nhũng chính trị, tham nhũng quyền lực.
  • Nhớ rằng corrupt là tính từ nghĩa là suy đồi đạo đức.
  • Luật pháp và cơ quan chống tham nhũng tại mỗi nước có khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tham nhũng chỉ là hối lộ
  • tham nhũng chỉ xảy ra ở chính trị
  • tham nhũng giống như thoái hóa vật chất
  • không có tiền lớn thì không tham nhũng
  • tham nhũng chỉ là thuật ngữ pháp lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên biết tham nhũng gồm cả lạm dụng quyền lực và suy đồi hệ thống, không chỉ là hối lộ; chú ý bối cảnh chính trị và xã hội.

Mẹo Học

  • Xác định tham nhũng như lạm dụng quyền lực.
  • Phân biệt tham nhũng với suy đồi hay quản lý yếu.
  • Chú ý collocations như tham nhũng chính trị.
  • Corrupt là tính từ nghĩa là suy đồi đạo đức.
  • Luật chống tham nhũng khác nhau ở mỗi nước.
  • Luyện tập bằng ví dụ thực tế từ nhiều nước.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'corruption'?

A.Dishonest behavior
B.Happy feeling
C.Fast runner
D.Tall building
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'corruption' used correctly?

A.The cat enjoys corruption in the sun.
B.I corruption the beautiful sunset.
C.Corruption is a serious issue in politics.
D.She corruption her math homework.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'corruption'?

A.Dishonesty
B.Honesty
C.Decency
D.Integrity
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'corruption'?

A.Truthfulness
B.Purity
C.Goodness
D.Deception
Bước 5: Thành thạo

How does 'corruption' apply in real-world situations?

A.Corruption promotes fairness.
B.Corruption leads to happiness.
C.Corruption improves trust.
D.Corruption can undermine democracy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ