ý nghĩa và sử dụng của từ vũ trụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cosm- = vũ trụ + -ic = liên quan đến. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kosmos' có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'vũ trụ', phát triển sang tiếng Latin và tiếng Anh Trung cổ. Hãy tưởng tượng một bầu trời đầy sao rộng lớn để nhớ mối liên hệ giữa 'cosmic' và vũ trụ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCosmic nghĩa là thuộc về vũ trụ hoặc mang tính ẩn dụ như rất lớn và kỳ diệu. Dùng trong khoa học, văn học và SF; trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe thấy ít. Hãy chú ý rằng cosmic mang sắc thái huyền bí hoặc khoa học, không phải chỉ đơn thuần nói về kích thước. Nguồn gốc từ từ kosmos của Hy lạp, đi qua Latin và tiếng Trung cổ.
Cosmic có nghĩa hai mặt khoa học và thơ ca. Học viên nên tránh hiểu nó như đồng nghĩa toàn cầu; phù hợp trong ngữ cảnh khoa học, viễn tưởng hoặc văn học.
What is the meaning of the word 'cosmic'?
Which of the following sentences uses 'cosmic' correctly?
What is a synonym for 'cosmic'?
What is an antonym for 'cosmic'?
In what real-life context would you likely hear the word 'cosmic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật