LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và sử dụng của từ vũ trụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cosmic Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến vũ trụ
  • rộng lớn hoặc bao la
  • liên quan đến vũ trụ và các yếu tố của nó
Illustration for this word

cosmic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cosmic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒz.mɪk/
Mỹ /ˈkɑːz.mɪk/
Tiết
cosmic

cosmic Từ nguyên của Từ

cosm- = vũ trụ + -ic = liên quan đến. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kosmos' có nghĩa là 'trật tự' hoặc 'vũ trụ', phát triển sang tiếng Latin và tiếng Anh Trung cổ. Hãy tưởng tượng một bầu trời đầy sao rộng lớn để nhớ mối liên hệ giữa 'cosmic' và vũ trụ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cosmic nghĩa là thuộc về vũ trụ hoặc mang tính ẩn dụ như rất lớn và kỳ diệu. Dùng trong khoa học, văn học và SF; trong giao tiếp hàng ngày có thể nghe thấy ít. Hãy chú ý rằng cosmic mang sắc thái huyền bí hoặc khoa học, không phải chỉ đơn thuần nói về kích thước. Nguồn gốc từ từ kosmos của Hy lạp, đi qua Latin và tiếng Trung cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hiểu hai nghĩa: vũ trụ và quy mô mang tính ngụ ý. Tránh hiểu thành toàn cầu. Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn học. Phối hợp với các cụm như quy mô vũ trụ, bụi vũ trụ. Nguồn gốc từ kosmos.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cosmic luôn có nghĩa là rất lớn trong cuộc sống hàng ngày
  • Cosmic bằng với toàn cầu hoặc phổ biến
  • Cosmic có thể thay thế quy mô vũ trụ trong mọi ngữ cảnh
  • Chỉ dùng trong khoa học
  • Đề cập đến thời gian thay vì không gian

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cosmic có nghĩa hai mặt khoa học và thơ ca. Học viên nên tránh hiểu nó như đồng nghĩa toàn cầu; phù hợp trong ngữ cảnh khoa học, viễn tưởng hoặc văn học.

Mẹo Học

  • Hãy nhớ hai nghĩa: vũ trụ và làm tăng ngữ điệu ngạc nhiên.
  • Cụm từ thường gặp: quy mô vũ trụ, bụi vũ trụ, tia vũ trụ.
  • Phân biệt với toàn cầu/ phổ biến ở ngữ cảnh trang trọng.
  • Dùng trong khoa học viễn tưởng hoặc triết học để truyền cảm ngạc nhiên.
  • Giữ ngữ điệu hơi trang trọng khi mô tả hiện tượng vũ trụ.
  • Nguồn gốc kosmos giúp gắn ý nghĩa với vũ trụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cosmic'?

A.Of or relating to the universe
B.Related to cooking
C.Pertaining to computers
D.Associated with sports
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'cosmic' correctly?

A.She scored a cosmic goal in the match.
B.The cosmic soup was delicious.
C.The cosmic telescope observed distant galaxies.
D.His cosmic car broke down on the highway.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cosmic'?

A.Intergalactic
B.Earthly
C.Ordinary
D.Local
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cosmic'?

A.Universal
B.Earthly
C.Celestial
D.Local
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely hear the word 'cosmic'?

A.Kitchen conversations
B.Astronomy class discussion
C.Car mechanics workshop
D.Fitness training session

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Small Dose of Luck

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.18 · 0:56 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ