LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sky - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sky Ý nghĩa của Từ

  • Không gian không khí trên trái đất.
  • Khu vực của bầu khí quyển hoặc không gian bên ngoài.
  • Thiên đường hoặc không gian vũ trụ.
Illustration for this word

sky Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sky Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /skaɪ/
Mỹ /skaɪ/
Tiết
sky

sky Từ nguyên của Từ

Từ 'sky' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'ský', nghĩa là 'mây'. Khái niệm đã phát triển để chỉ không gian phía trên. Hình dung một mái vòm xanh rộng lớn trải dài vô tận trên đầu bạn, được trang trí bằng những đám mây trắng bồng bềnh, tượng trưng cho thời tiết và bầu trời.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi ngẩng cổ, chuyển ánh nhìn lên trên và đẩy nhẹ cơ thể để nhìn lên. Không khí ở phía trên tràn ra, bầu trời như một không gian vô tận mở ra trước mắt. Việc điều chỉnh tư thế khiến tôi cảm thấy kiểm soát và sự rộng lớn của không gian ấy lan tỏa trong ngực. Khi ra ngoài, mở cửa sổ hay ngước lên, bầu trời trở thành một nơi vừa gần vừa xa, sẵn sàng được dùng trong cuộc nói chuyện hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bầu trời là không gian rộng lớn nhìn thấy được ở trên đầu chúng ta, từ xanh lam trong ngày đẹp trời đến đêm tối đầy sao. Nó chứa thời tiết, mây, mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao, và định hình cách chúng ta cảm nhận thời gian và tâm trạng. Trong tiếng Anh hàng ngày, bầu trời được xem là một bề mặt duy nhất, dù đôi khi có thể dùng “the skies” ở ngữ cảnh thơ ca để diễn đạt sự mở rộng hoặc khả năng. Hiểu từ này giúp bạn miêu tả thời tiết, phong cảnh và cảm xúc tự do hay ngạc nhiên, và phân biệt bầu trời với vũ trụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng mạo từ xác định với bầu trời khi nói về khoảng không nhìn thấy được ở trên đầu.
  • - Bầu trời đề cập đến khí quyển và thời tiết, không phải không gian vũ trụ.
  • - Ví dụ: trời xanh, trời quang.
  • - 'the skies' chủ yếu dùng trong thơ ca hoặc để nói về các bầu trời khác nhau.
  • - Lưu ý về giống và số trong tiếng Việt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Trời và không gian thường bị nhầm lẫn, nhưng trời thường nói đến khí quyển và thời tiết, không phải không gian vũ trụ.
  • Mạo từ xác định có thể gây sai khi người học mới bắt đầu.
  • Số nhiều 'điều trời' thường mang tính poetic; nói thông dụng là 'trời'.
  • Có thể nhầm lẫn giữa sky và space trong ngữ cảnh khoa học hoặc tôn giáo.
  • Các câu như 'the sky is blue' cần chú ý tới các collocation chuẩn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh tiếng Việt thường nhầm giữa trời và không gian khi nói về vũ trụ; cần nắm rõ bối cảnh thời tiết và các cụm từ đi kèm.

Mẹo Học

  • Luyện các collocations phổ biến với trời (trời xanh, trời quang).
  • Miêu tả thời tiết dùng trời làm bối cảnh (trời quang đã trở lại).
  • in the sky cho những gì nhìn thấy ở trên đầu; up in the sky cho khoảng cách xa hơn.
  • the skies chủ yếu mang sắc thái thơ ca; dùng trong ngữ cảnh thiên văn.
  • Phân biệt trời và không gian khi nói về khoa học.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sky'?

A.Area above the ground
B.Large body of water
C.Piece of clothing
D.Type of food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'sky' correctly?

A.The sky is blue and clear today
B.She wore a beautiful sky on her head
C.I like to eat the sky for breakfast
D.He jumped into the sky to swim
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'sky'?

A.Cloud
B.Ocean
C.Space
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'sky'?

A.Sun
B.Underground
C.Plane
D.Bird
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving the 'sky'?

A.The birds were flying through the air
B.The ocean waves were crashing against the shore
C.The flowers bloomed in the sunlight
D.The cars were stuck in traffic

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Talk

Hotel Check-in

2026.02.02 · 0:32 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Phone Call About a Book and an Item

Simple Phone Call

2025.12.05 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Spring Bulb Festival Description

Culture & Festivals

2026.01.27 · 1:28 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Volunteer Prep for Community Outreach

Volunteering

2026.01.18 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ