sky - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'sky' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'ský', nghĩa là 'mây'. Khái niệm đã phát triển để chỉ không gian phía trên. Hình dung một mái vòm xanh rộng lớn trải dài vô tận trên đầu bạn, được trang trí bằng những đám mây trắng bồng bềnh, tượng trưng cho thời tiết và bầu trời.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi ngẩng cổ, chuyển ánh nhìn lên trên và đẩy nhẹ cơ thể để nhìn lên. Không khí ở phía trên tràn ra, bầu trời như một không gian vô tận mở ra trước mắt. Việc điều chỉnh tư thế khiến tôi cảm thấy kiểm soát và sự rộng lớn của không gian ấy lan tỏa trong ngực. Khi ra ngoài, mở cửa sổ hay ngước lên, bầu trời trở thành một nơi vừa gần vừa xa, sẵn sàng được dùng trong cuộc nói chuyện hàng ngày.
Bầu trời là không gian rộng lớn nhìn thấy được ở trên đầu chúng ta, từ xanh lam trong ngày đẹp trời đến đêm tối đầy sao. Nó chứa thời tiết, mây, mặt trời, mặt trăng và các ngôi sao, và định hình cách chúng ta cảm nhận thời gian và tâm trạng. Trong tiếng Anh hàng ngày, bầu trời được xem là một bề mặt duy nhất, dù đôi khi có thể dùng “the skies” ở ngữ cảnh thơ ca để diễn đạt sự mở rộng hoặc khả năng. Hiểu từ này giúp bạn miêu tả thời tiết, phong cảnh và cảm xúc tự do hay ngạc nhiên, và phân biệt bầu trời với vũ trụ.
Người học tiếng Anh tiếng Việt thường nhầm giữa trời và không gian khi nói về vũ trụ; cần nắm rõ bối cảnh thời tiết và các cụm từ đi kèm.
What is the meaning of the word 'sky'?
Which sentence uses the word 'sky' correctly?
What is the most similar word to 'sky'?
What is the opposite of 'sky'?
Can you give an example of a real-life scenario involving the 'sky'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật