cosseted - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) cosset: từ 'coss' (nuông chiều) + '-et' (hậu tố chỉ kích thước nhỏ); (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'cosset', từ tiếng Pháp cổ 'cosset', liên quan đến tiếng Latin 'cŏrpus' có nghĩa là 'cơ thể'; (c) Hãy tưởng tượng một con cừu con mềm mại được ôm ấp và chiều chuộng, biểu tượng cho sự yêu thương phản ánh nguồn gốc của nó trong việc được chăm sóc cẩn thận.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCosset là động từ có nghĩa là đối xử với ai đó quá mức bằng sự chăm sóc, nuông chiều hoặc tha thứ, thường mang tác dụng bảo vệ và trìu mến. Có thể mô tả cha mẹ nuông chiều con cái, người yêu chiều người được yêu thương, hoặc một mái ấm nuông chiều thú cưng. Danh từ cosset ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại nhưng vẫn được hiểu với sắc thái dễ thương. Ý tưởng là che chở ai đó khỏi những bất tiện bình thường, đôi khi đến mức nuông chiều quá mức. Trong văn học hoặc ngữ cảnh hài hước, có thể gặp cụm “to cosset someone away from the world”.
Người Việt thường hiểu cosset như một từ ấm áp, mang sắc thái văn học để mô tả sự nuông chiều bảo vệ; dùng quá nhiều có thể nghe phê phán một chút.
What is the meaning of the word 'cosseted'?
Select the sentence that uses 'cosseted' correctly.
Which word is most similar to 'cosseted'?
What is the opposite of 'cosseted'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel cosseted?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật