LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cosseted - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cosseted Ý nghĩa của Từ

  • chăm sóc quá mức hoặc nuông chiều
  • thú cưng hoặc người yêu dấu
  • chiều chuộng hoặc nuông chiều ai đó
Illustration for this word

cosseted Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cosseted Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɒs.ɪt/
Mỹ /ˈkɑː.sɪt/
Tiết
cosset

cosseted Từ nguyên của Từ

(a) cosset: từ 'coss' (nuông chiều) + '-et' (hậu tố chỉ kích thước nhỏ); (b) Xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'cosset', từ tiếng Pháp cổ 'cosset', liên quan đến tiếng Latin 'cŏrpus' có nghĩa là 'cơ thể'; (c) Hãy tưởng tượng một con cừu con mềm mại được ôm ấp và chiều chuộng, biểu tượng cho sự yêu thương phản ánh nguồn gốc của nó trong việc được chăm sóc cẩn thận.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cosset là động từ có nghĩa là đối xử với ai đó quá mức bằng sự chăm sóc, nuông chiều hoặc tha thứ, thường mang tác dụng bảo vệ và trìu mến. Có thể mô tả cha mẹ nuông chiều con cái, người yêu chiều người được yêu thương, hoặc một mái ấm nuông chiều thú cưng. Danh từ cosset ít phổ biến trong tiếng Việt hiện đại nhưng vẫn được hiểu với sắc thái dễ thương. Ý tưởng là che chở ai đó khỏi những bất tiện bình thường, đôi khi đến mức nuông chiều quá mức. Trong văn học hoặc ngữ cảnh hài hước, có thể gặp cụm “to cosset someone away from the world”.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Cosset có nghĩa là chăm sóc quá mức, nuông chiều, không chỉ âu yếm.
  • 2) Dùng chủ yếu cho người hoặc thú cưng, không dành cho đồ vật vô tri.
  • 3) Danh từ hiếm gặp; dùng từ thay thế như 'yêu quý' trong giao tiếp hàng ngày.
  • 4) Thường mang sắc thái văn học hoặc hài hước; trong giao tiếp thông thường có thể nghe cổ điển.
  • 5) Kết hợp với từ bổ nghĩa như quá hoặc quá mức để biểu đạt phê phán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cosset không chỉ là âu yếm; nó ngụ ý chăm sóc nuông chiều quá mức.
  • Dùng chủ yếu cho người hoặc thú cưng, không phải đồ vật vô tri.
  • Danh từ hiếm gặp; dùng từ thay thế như 'yêu quý' trong giao tiếp hằng ngày.
  • Thoáng văn chương hoặc hài hước; trong giao tiếp thông thường có thể nghe cổ điển.
  • Phổ biến ở tiếng Anh Anh hơn là tiếng Anh Mỹ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu cosset như một từ ấm áp, mang sắc thái văn học để mô tả sự nuông chiều bảo vệ; dùng quá nhiều có thể nghe phê phán một chút.

Mẹo Học

  • So sánh cosset với pamper và coddle để nhận ra sắc thái.
  • Chú ý dạng danh từ và những ngữ cảnh tự nhiên dùng.
  • Đọc các văn bản văn học để thấy cosset trong ngữ cảnh.
  • Tránh lạm dụng trong hội thoại thông thường.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và Mỹ.
  • Thực hành với người và thú cưng để củng cố ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cosseted'?

A.To be criticized harshly
B.To be pampered or treated with excessive care
C.To be ignored or neglected
D.To be forced into action
Bước 2: Cách sử dụng

Select the sentence that uses 'cosseted' correctly.

A.The children were cosseted by their strict military training.
B.He was cosseted with fancy meals and gifts all his life.
C.She felt cosseted in the warmth of her blanket.
D.They cosseted their opinions in the lively discussion.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cosseted'?

A.Cherished
B.Neglected
C.Ignored
D.Abandoned
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cosseted'?

A.Cared for
B.Pampered
C.Abandoned
D.Supported
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel cosseted?

A.She always felt left out in her group of friends.
B.He grew up in a loving family that fulfilled his every desire.
C.They often had to fend for themselves at a young age.
D.The team's lack of support left her feeling uncertain.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
How Social Media Shapes Taste and Tradition

Technology & Social Media

2026.03.28 · 1:30 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ