LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

could - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

could Ý nghĩa của Từ

  • Khả năng trong quá khứ: tôi đã có thể chạy nhanh khi còn trẻ.
  • Khả năng trong tình huống giả định: nếu bạn cố gắng, bạn có thể hoàn thành kịp thời.
  • Gợi ý lịch sự / lời đề nghị: bạn có thể tham gia cùng chúng tôi nếu muốn.
Illustration for this word

could Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

could Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kʊd/
Mỹ /kʊd/
Tiết
could

could Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc could là dạng quá khứ của can. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ can/cunnan, qua Proto-Germanic *kunnan-; gốc PIE *gno- 'biết'. Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một chiếc chìa khóa có chữ could mở cửa các khả năng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên tay nắm cửa và đẩy mạnh, cánh cửa kêu cót két rồi di chuyển trong hành lang. Một suy nghĩ chợt chuyển trong đầu: tôi có thể làm gì tiếp theo? Tôi hít thở đều để giữ hai bàn tay bình ổn. Tôi quay về phía phòng, điều chỉnh bước chân và quyết định nở một nụ cười. Khoảnh khắc này nhỏ nhưng thực sự, tôi đặt kế hoạch trước mắt và để cho tình huống cho thấy tôi có thể tiến xa đến mức nào.

Ngữ Cảnh Thực Tế

could là dạng quá khứ của can và được dùng để diễn đạt khả năng trong quá khứ, khả năng có thể xảy ra trong tình huống giả định hoặc có điều kiện, và để đưa ra gợi ý hay lời mời một cách lịch sự. Khác với can, could thường nhấn đến khả năng phụ thuộc vào hoàn cảnh hoặc tính không chắc chắn. Ví dụ: If you tried, you could finish on time. Lời gợi ý lịch sự: You could join us if you like. Ngữ cảnh xác định ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • could biểu thị khả năng quá khứ, khả năng có thể xảy ra trong tình huống giả định và đề nghị lịch sự.
  • Trong câu điều kiện, nó diễn tả kết quả tiềm năng.
  • Để nói về sự việc quá khứ thực tế, dùng could have hoặc was/were able to.
  • Tránh dùng could of; đúng là could have.
  • Trong yêu cầu lịch sự, bắt đầu bằng Could you… là phổ biến.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa could và may/might và cho rằng luôn cho phép
  • Cho rằng could chỉ diễn đạt khả năng quá khứ
  • Viết could have thành could trong mọi hoàn cảnh quá khứ
  • Tin rằng could đảm bảo khả năng tương lai
  • Sử dụng could thay cho would trong điều kiện

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần nhận biết sự khác biệt giữa能力 quá khứ, khả năng giả định, và lời gợi ý lịch sự theo ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh could với can/may/might bằng ví dụ thực tế
  • Ôn luyện câu điều kiện cho kết quả có thể
  • Dùng could have để nói về khả năng quá khứ đã không xảy ra
  • Bắt đầu yêu cầu lịch sự bằng Could you
  • Tránh dùng could of; đúng là could have
  • Lưu ý ngữ cảnh và giọng điệu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'could'?

A.Synonym of 'should'
B.Opposite of 'did'
C.Past tense of 'can'
D.Plural form of 'is'
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'could' correctly?

A.She could finish the project yesterday.
B.I could not decide what to eat for lunch.
C.Her could the book interesting.
D.They could happy birthday party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is the most similar word to 'could'?

A.Must
B.Was
C.Would
D.Will
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'could'?

A.Can
B.Didn't
C.Might
D.Won't
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of using 'could'?

A.He was so tired that he couldn't finish his homework.
B.She walk to the park yesterday.
C.I had dinner with friends last weekend.
D.They are playing basketball at the court.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ