could - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: không có tiền tố; gốc could là dạng quá khứ của can. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ can/cunnan, qua Proto-Germanic *kunnan-; gốc PIE *gno- 'biết'. Hình ảnh ký ức: hãy hình dung một chiếc chìa khóa có chữ could mở cửa các khả năng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt tay lên tay nắm cửa và đẩy mạnh, cánh cửa kêu cót két rồi di chuyển trong hành lang. Một suy nghĩ chợt chuyển trong đầu: tôi có thể làm gì tiếp theo? Tôi hít thở đều để giữ hai bàn tay bình ổn. Tôi quay về phía phòng, điều chỉnh bước chân và quyết định nở một nụ cười. Khoảnh khắc này nhỏ nhưng thực sự, tôi đặt kế hoạch trước mắt và để cho tình huống cho thấy tôi có thể tiến xa đến mức nào.
could là dạng quá khứ của can và được dùng để diễn đạt khả năng trong quá khứ, khả năng có thể xảy ra trong tình huống giả định hoặc có điều kiện, và để đưa ra gợi ý hay lời mời một cách lịch sự. Khác với can, could thường nhấn đến khả năng phụ thuộc vào hoàn cảnh hoặc tính không chắc chắn. Ví dụ: If you tried, you could finish on time. Lời gợi ý lịch sự: You could join us if you like. Ngữ cảnh xác định ý nghĩa.
Đối với người Việt, cần nhận biết sự khác biệt giữa能力 quá khứ, khả năng giả định, và lời gợi ý lịch sự theo ngữ cảnh.
Which sentence uses 'could' correctly?
What is the most similar word to 'could'?
What is the opposite of 'could'?
Can you give an example of a real-life scenario of using 'could'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật