song - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Bài hát có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sang' (hát) và có nguồn gốc từ 'sangwaz' Proto-German. Hãy tưởng tượng một người đang vui vẻ hát bên bờ sông, bao quanh bởi thiên nhiên, thể hiện cảm xúc của họ qua giai điệu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu ngẩng lên, hít vào sâu và move môi theo nhịp đơn giản. Không khí đẩy vào và dần thay đổi thành một giai điệu len lỏi trong cổ họng. Không gian như hít thở cùng ta, chỉnh sửa adjust một chút để âm vực tròn trịa. Nhanh chóng hơi thở ấy thành một bài hát ngắn ta có thể hát, với lời ca đọng lại.
Song là danh từ tiếng Anh thường dùng để chỉ một bản nhạc có lời. Trong tiếng Việt, từ tương đương là bài hát; dùng từ tiếng Anh này như một từ mượn trong ngữ cảnh nhất định.
Đối với người Việt, song là từ mượn; phân biệt giữa bài hát (bản nhạc có lời) và hành động hát; chú ý mạo từ và số nhiều.
Which of the following sentences uses the word 'song' correctly?
Which word is most similar to the word 'song'?
What is the opposite of the word 'song'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a song?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật