LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

counterclockwise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

counterclockwise Ý nghĩa của Từ

  • theo chiều ngược kim đồng hồ
  • quay sang bên trái
Illustration for this word

counterclockwise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

  • Turn the knob counterclockwise to open the door.
  • The hands of the clock move counterclockwise in some games.
  • She moved the toy car counterclockwise on the table.
  • To swirl the drink, stir it counterclockwise.
  • The sign shows to walk counterclockwise around the park.

counterclockwise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌkaʊntəˈklɒkwaɪz/
Mỹ /ˌkaʊntərˈklɔkˌwaɪz/
Tiết
counterclockwise

counterclockwise Từ nguyên của Từ

counter- (chống) + clockwise (theo hướng kim đồng hồ). Có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và lần đầu tiên được sử dụng trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một người đang cố gắng bắt kịp cái bóng của chính mình di chuyển theo chiều ngược lại với chiếc đồng hồ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

counterclockwise có nghĩa là quay ngược chiều kim đồng hồ, tức là di chuyển theo hướng ngược lại với kim đồng hồ. Thuật ngữ được dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật và giao diện người dùng để mô tả một phép quay sang bên trái. Gốc từ counter- (đối) và clockwise (theo chiều kim đồng hồ); thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 19. Người học tiếng Việt có thể nhầm lẫn với clockwise vì hình ảnh kim đồng hồ và hướng quay dễ bị nhầm lẫn trong suy nghĩ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xoay vòng theo ngược chiều kim đồng hồ để làm lỏng nắp. Xem hướng quay trong hình vẽ. Đây là một vòng quay, không phải chuyển động thẳng. Dùng mũi tên để xác nhận hướng. Giữ cách viết nhất quán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • clockwise và counterclockwise dễ bị nhầm lẫn vì hình ảnh mũi tên trên đồng hồ.
  • Nhiều người nghĩ đây là chuyển động theo đường thẳng.
  • Thuật ngữ này không chỉ dùng cho đồng hồ.
  • Khái niệm left/right có thể thay đổi tùy ngữ cảnh.
  • Cách viết có thể khác nhau giữa nguồn tham khảo.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích tiếng Việt thường dựa vào hình ảnh đồng hồ và cặp đối nghịch clockwise/counterclockwise; người học dễ hiểu nhầm hướng trái/phải thay vì quay vòng.

Mẹo Học

  • Luyện tập với một vật tròn: quay ngược chiều kim đồng hồ và thuận chiều đồng hồ.
  • Đánh dấu sơ đồ bằng mũi tên cho mỗi hướng.
  • Sử dụng cả hai thuật ngữ ở các ngữ cảnh đối lập để củng cố trí nhớ.
  • Dự đoán hướng từ manh mối (mũi tên hoặc đồng hồ).
  • Ghép counterclockwise với từ đối lập để ghi nhớ tốt hơn.
  • Giữ một từ điển thuật ngữ riêng cho hướng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'counterclockwise'?

A.A term for increasing speed
B.In the same direction as clock hands
C.In a direction opposite to the hands of a clock
D.A way of describing color gradients
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'counterclockwise' in a sentence.

A.They walked counterclockwise around the circular track.
B.The water drained counterclockwise in the bathtub.
C.He writes his notes counterclockwise around the page.
D.She turned the knob clockwise to open the door.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'counterclockwise'?

A.Reversed
B.Anticlockwise
C.Clockwise
D.Straight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'counterclockwise'?

A.Clockwise
B.Revolutionary
C.Circular
D.Sideways
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'counterclockwise' might be used?

A.A car is driving in circles around the park.
B.To loosen the cap, you should turn it to the left.
C.The team discussed the counterclockwise rotation of the Ferris wheel.
D.The roller coaster makes a sharp left turn.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ