LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

courtesy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

courtesy Ý nghĩa của Từ

  • một hành động lịch sự hoặc tử tế
  • một hành vi lịch sự
  • một thái độ tôn trọng với người khác
Illustration for this word

courtesy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

courtesy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːtəsi/
Mỹ /ˈkɜr.t̬ə.si/
Tiết
courtesy

courtesy Từ nguyên của Từ

courtesy = court + -esy (chất lượng). Xuất xứ: Latin 'cortesia' → Pháp cổ 'courtoisie' → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quý tộc trong triều đình thể hiện sự duyên dáng và lễ phép, nhấn mạnh sự tương tác tôn trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Bạn bắt đầu bằng một hơi thở nhẹ, đặt tay lên cửa và đẩy nó nhẹ để người phía sau có thể đi qua (push). Không khí thay đổi chút khi chúng ta đi tiếp; tôi điều chỉnh nhịp bước cho phù hợp. Tôi hạ giọng và giữ ánh mắt ấm áp, để lại một cảm giác tôn trọng giữa chúng ta. Đó không phải là định nghĩa, mà là thói quen được nuôi dưỡng từ những hành động nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lòng lịch sự ám chỉ các hành động lịch sự, sự quan tâm và tôn trọng đối với người khác trong cuộc sống hàng ngày. Nó bao gồm cả những gì bạn nói và cách bạn cư xử, từ nói xin lơi cho và cảm ơn đến mở cửa cho người khác và lắng nghe không ngắt lời. Không chỉ là dễ tính; nó cho thấy sự quan tâm tới thời gian, cảm xúc và phẩm giá của người khác và giúp các cuộc trò chuyện lịch sự ở nơi đông người hoặc ở những hoàn cảnh trang trọng. Từ tiếng Anh courtesy có thể chỉ một cử chỉ hay một thái độ chung tôn trọng. Xuất xứ từ lễ nghi tại các tòa án, nay ai cũng có thể thực hành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy trình bày yêu cầu rõ ràng; dùng xin vui lòng và cảm ơn.
  • Kết hợp lời nói với ngôn ngữ cơ thể tích cực.
  • Điều chỉnh mức độ lịch sự cho phù hợp với bối cảnh.
  • Đưa ra đề nghị giúp đỡ ở nơi đông người.
  • Không ngắt lời; lắng nghe chủ động.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lịch sự luôn có nghĩa là hình thức quá mức.
  • Chỉ cần nói làm ơn và cảm ơn là đủ.
  • Lịch sự giống với thân thiện hay lòng tốt.
  • Phải tâng bốc để thể hiện lịch sự.
  • Cử chỉ hoa mỹ là cần thiết.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, lịch sự được thể hiện qua ngôn ngữ lịch sự và nhịp điệu nhẹ nhàng; người học có thể dùng từ ngữ quá cứng hoặc quá thẳng thừng.

Mẹo Học

  • Luyện tập các việc lịch sự nhỏ hàng ngày (mở cửa hộ người khác, nhường chỗ).
  • Chú ý giọng điệu; lịch sự phải ấm áp, không cứng nhắc.
  • Điều chỉnh mức độ lịch sự theo ngữ cảnh.
  • Kết hợp câu nói lịch sự với ngôn ngữ cơ thể tự nhiên.
  • Luyện câu yêu cầu ngắn gọn và tự nhiên.
  • Nhờ người bản xứ cho feedback về giọng điệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'courtesy'?

A.Politeness
B.Speed
C.Anger
D.Fear
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'courtesy' used correctly?

A.He showed great patience during the traffic jam.
B.The dog barked loudly all night.
C.She displayed courtesy by holding the door open for others.
D.I felt excitement before the concert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'courtesy'?

A.Hostility
B.Hatred
C.Rudeness
D.Respect
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'courtesy'?

A.Kindness
B.Generosity
C.Impoliteness
D.Consideration
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would 'courtesy' be important?

A.Ordering food at a restaurant
B.Talking to a close friend
C.Watching a movie alone
D.Driving a car recklessly

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ