LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

words - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

words Ý nghĩa của Từ

  • đơn vị ngôn ngữ mang nghĩa
  • yếu tố có nghĩa riêng biệt
  • lời hứa hoặc bảo đảm trong một thỏa thuận
Illustration for this word

words Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

words Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /wɜːd/
Mỹ /wɝːd/
Tiết
word

words Từ nguyên của Từ

word = 'đơn vị ngôn ngữ' (Tiếng Anh cổ 'word') → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một nhóm người tụ họp để kể chuyện, mỗi người lần lượt nói một 'word' kết nối với nhau thành một câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt trang sách xuống, trượt ngón tay dọc theo hàng chữ và từ đó khựng lại giữa suy nghĩ và âm thanh. Khi tôi điều chỉnh ánh nhìn một chút, từ ấy ở lại trong đầu, đong đầy khi dùng nó trong một câu hay một thỏa thuận, như một lời hứa trong một hợp đồng. Cảm giác rất đơn giản và rõ ràng, như một công cụ nhỏ em nắm chắc và chỉnh lại để thử lại cho tới khi hiệu quả. Khi em đặt nó vào một câu hay một lời hứa, nó giữ hình dạng và dẫn dắt phần tiếp theo, biến một ý tưởng bình thường thành thứ có thể nói to và đáng tin.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Word là một đơn vị ngôn ngữ mang ý nghĩa, một yếu tố ý nghĩa duy nhất, và trong tiếng Anh pháp lý, có thể ám chỉ một lời hứa hoặc bảo đảm trong một thỏa thuận. Trong sử dụng hàng ngày, từ word là thành phần cơ bản của câu, một đơn vị từ vựng có thể thay đổi ở thì hoặc hình thức, hoặc là một lời hứa danh dự ngụ ý sự tin tưởng. Xuất xứ từ tiếng Anh cổ, word có nghĩa là đơn vị ngôn ngữ và gắn với sự truyền đạt chung của mọi người. Học cách nhận diện word ở các ngữ cảnh khác nhau giúp bạn nhận ra các collocation, thành ngữ và cách người nói nhấn mạnh sự chính xác và đồng thuận.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Word là đơn vị tối thiểu của ngôn ngữ, không phải câu đầy đủ.
  • - Học các collocation thông dụng như lời hứa bằng từ word và lời nói ngắn gọn.
  • - Phân biệt word và words (số ít/ số nhiều).
  • - Trong ngữ cảnh pháp lý, word thường có nghĩa là lời hứa, không phải điều khoản.
  • - Luyện các thành ngữ: 'a word of advice', 'my word is my bond'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Word không chỉ là một từ mà là một đơn vị ý nghĩa của ngôn ngữ.
  • “my word” là lời hứa, không phải phát biểu sự thật.
  • T-vữ liệu và từ vựng có thể có ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản pháp lý, word không nhất thiết là một điều khoản.
  • Từ có thể biến đổi theo thời gian và số lượng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh xem word như một đơn vị ngôn ngữ độc lập và cũng có thể là lời hứa. Người học thường nhầm word với toàn bộ từ vựng hoặc hiểu sai 'my word' như một câu phát biểu. Chú ý ngữ cảnh và collocations.

Mẹo Học

  • Luyện từ word trong các câu ngắn để thấy ý nghĩa trong ngữ cảnh.
  • Học các thành ngữ với word như 'a word of advice'.
  • Chú ý collocations theo mức độ trang trọng.
  • Phân biệt word và vocabulary như một tập hợp từ.
  • Luyện phát âm: /wɜːrd/ và âm đầu rõ ràng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'words'?

A.The taste of a meal
B.Sounds produced by human speech
C.The act of running
D.A color in the spectrum
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses the word 'words' correctly.

A.She expressed her feelings with beautiful words.
B.The cat is sleeping on the words.
C.The words floated in the air like balloons.
D.He counted the words as he ate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'words'?

A.Sentences
B.Phrases
C.Letters
D.Sounds
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'words'?

A.Sound
B.Noise
C.Silence
D.Music
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where you might use the word 'words'?

A.Silence filled the entire room during the meeting.
B.A person speaks to convey their thoughts.
C.The music played softly in the background.
D.The visual art captured the essence of the moment.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Greetings and Help

Daily Greetings

2026.03.21 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Supermarket News Talk

At the Supermarket

2026.02.27 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Greeting and Weather

Daily Greetings

2026.02.21 · 0:32 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Local Policy, Wildlife and Health

Opinion & Ideas

2026.03.12 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ