LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crayons - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crayons Ý nghĩa của Từ

  • một que sáp màu để vẽ.
  • dụng cụ vẽ làm từ sáp màu.
  • bộ sáp màu.
Illustration for this word

crayons Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crayons Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkreɪ.ən/
Mỹ /ˈkreɪ.ɑn/
Tiết
crayon

crayons Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: từ tiếng Pháp craie có nghĩa phấn, thêm hậu tố -on để tạo dụng cụ vẽ. Nguồn gốc lịch sử: từ Latinh creta 'phấn' thông qua tiếng Pháp cổ craie đến crayon trong tiếng Anh. Hình ảnh nhớ: hình dung một đứa trẻ tô màu bằng sáp màu, màu trên giấy như cầu vồng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crayon trong tiếng Việt thường được gọi là bút sáp màu hoặc bút màu sáp, một thanh wax màu được dùng để vẽ và tô màu. Thông dụng ở trường học và hộp dụng cụ nghệ thuật của trẻ em. Trong tiếng Anh, crayon có thể ám chỉ một cây viết đơn hoặc toàn bộ bộ, ví dụ a box of crayons. Nguồn gốc từ creta trong tiếng Latīn; qua tiếng Pháp cổ craie và bổ sung -on để chỉ công cụ nhỏ. Hình ảnh một đứa trẻ vẽ màu trên giấy bằng bút sáp màu giúp ghi nhớ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng bút sáp màu cho phác thảo nhanh; không gập quá mạnh; trộn màu nhẹ nhàng; bảo quản ở nơi mát; rửa tay sau khi tô màu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crayon chỉ dành cho trẻ em
  • Crayon có thể ăn được
  • Crayon giống như bút dạ
  • Nó tan chảy ngay khi gặp nhiệt
  • Crayon không bao giờ gãy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hình dung bút sáp màu như công cụ sáng tạo cho trẻ em; người học có thể nhầm lẫn giữa sáp màu và bút màu khác và bỏ qua đặc tính của sáp ở các bề mặt khác nhau.

Mẹo Học

  • Lưu ý dạng sở hữu số nhiều sau box of crayons
  • Chú ý kết cấu sáp màu khi mô tả
  • Kết hợp màu với từ vựng để tạo câu
  • Bắt đầu với hình đơn giản để luyện kỹ thuật
  • So sánh bút sáp màu, bút chì màu và bút lông
  • Sử dụng tính từ màu để mô tả tác phẩm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crayons'?

A.A writing tool with an ink cartridge
B.A colored wax used for drawing
C.A type of paint used in art
D.A digital art creation software
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'crayons' correctly?

A.She wrote a letter with her crayons.
B.Children often draw pictures with crayons.
C.The artist mixed colors with crayons.
D.They painted the wall with crayons.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'crayons'?

A.Pencils
B.Brushes
C.Markers
D.Chalk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crayons'?

A.Black and white drawings
B.Paint
C.Ink pens
D.Digital art tools
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'crayons' might be used?

A.At a party, children were coloring with colorful sticks.
B.During art class, students were eager to use bright colors.
C.In kindergarten, kids enjoy making drawings with crayons.
D.The teacher asked everyone to write a story.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Thin Coating of Home

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.22 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ