ý nghĩa của vàng trong tiếng Anh
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'geolu' (vàng) + hậu tố. Lịch sử: Proto-German → Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh: Hãy tưởng tượng một mặt trời sáng đang tỏa những tia sáng vàng, mang lại sự ấm áp và hạnh phúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi mở bàn tay và đẩy một phần màu vàng dọc theo mép giấy. Cổ tay tôi rướn, điều chỉnh góc độ, giữ màu ở đúng vị trí mong muốn. Ánh sáng làm nó sáng lên, ấm áp và vui vẻ len vào trong tôi. Màu vàng như thế dần trở thành một cách để thể hiện sự lạc quan qua từng động tác nhỏ.
Vang la mot sac mau sang, nen o dỏi giữa xanh lá và cam trên vòng màu, thường thấy trong tự nhiên như mặt trời, chuối chin, chanh và nhiều loại hoa, và cũng được dùng trên biển báo để thu hút sự chú ý. Trong tiếng Anh, vàng gợi lên cảm giác ấm áp, vui vẻ và lạc quan, nhưng tùy ngữ cảnh nó cũng có thể biểu thị sự cảnh báo hoặc bệnh tật (vàng da). Người học nên làm quen với các thành phần như bright yellow, yellowish hay yellow cake, yellow pages và hiểu sắc độ liên quan. Từ vựng liên quan và ngữ cảnh sẽ giúp dùng màu vàng tự nhiên hơn.
Đối với người học tiếng Việt, vàng có thể biểu thị sự ấm áp hoặc cảnh báo tùy ngữ cảnh; nhầm lẫn phổ biến là giữa vàng sáng và vàng đậm, hoặc với vàng kim.
How is the word 'yellow' commonly used?
Which word is similar to 'yellow'?
What is the opposite of 'yellow'?
In what real-life context would you most likely encounter the color 'yellow'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật