LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cronyism - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cronyism Ý nghĩa của Từ

  • sự thiên vị dành cho bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết
  • thói quen bổ nhiệm bạn bè vào các vị trí quyền lực
  • hỗ trợ bạn bè trong kinh doanh hoặc chính trị mà không cần xét đến trình độ
Illustration for this word

cronyism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cronyism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrəʊniˌɪzəm/
Mỹ /ˈkroʊniˌɪzəm/
Tiết
cronyism

cronyism Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: "crony" (bạn) + "-ism" (một thực hành hoặc niềm tin). (b) Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ thuật ngữ Scotland 'cronies' nghĩa là bạn bè, bị ảnh hưởng bởi 'cron' (bạn) vào thế kỷ 19. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn kéo dây trong hậu trường, đảm bảo rằng bạn bè của họ có được công việc tốt nhất, khơi gợi cảm giác trung thành có thể làm mờ phán đoán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cronyism là thực hành ưu tiên bạn bè hoặc người quen được bổ nhiệm hoặc có quyền lực, bất kể năng lực hay bằng cấp. Trong chính trị và kinh doanh, nó có thể tạo ra một mạng lưới ưu ái khiến công bằng và minh bạch bị tổn hại. Thuật ngữ này nhấn mạnh tình cảm và quan hệ cá nhân có thể chi phối quyết định hơn là năng lực. Người học nên hiểu đúng nghĩa và so sánh với hệ thống dựa trên merit để dùng đúng ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Phân biệt cronyism với nepotism
  • 2) Tìm collocations liên quan đến chính trị hoặc kinh doanh
  • 3) Dùng trong các tranh luận về công bằng và minh bạch
  • 4) Phân biệt với định kiến theo sở thích cá nhân
  • 5) Thực hành bằng ví dụ tin tức thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cronyism là nepotism.
  • Cronyism chỉ xảy ra trong chính trị.
  • Cronyism luôn gây hại cho tổ chức.
  • Cronyism là bất hợp pháp ở mọi quốc gia.
  • Trung thành với bạn bè luôn là điều xấu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu cronyism nhấn mạnh cơ chế ưu tiên dựa trên quan hệ, khác với các hành động cá nhân ngẫu nhiên.

Mẹo Học

  • 1) Học các collocations phổ biến (cronyism trong politics vs business)
  • 2) Phân biệt cronyism và nepotism
  • 3) Nhận biết dấu hiệu thiên vị trong bài viết và tranh luận
  • 4) Luyện tập với các tình huống đạo đức và thảo luận
  • 5) So sánh với ngôn ngữ dựa trên merit và minh bạch
  • 6) Dùng trường hợp thực tế để củng cố

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'cronyism'?

A.An economy based on trading goods.
B.The practice of favoring one's close friends in political or business decisions.
C.A style of music characterized by catchy melodies.
D.A type of plant that grows in water.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence properly uses the word 'cronyism'?

A.The cronyism of the plant was beautiful in the spring.
B.After the election, many accused him of cronyism for appointing friends to top positions.
C.The cronyism causes the team to work well together.
D.They decided to enjoy cronyism at their picnic.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cronyism'?

A.Friendship
B.Nepotism
C.Competition
D.Economics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cronyism'?

A.Impartiality
B.Favoritism
C.Corruption
D.Loyalty
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where favoritism based on personal connections might occur?

A.A government is hiring based solely on qualifications without any personal connections.
B.A new employee was struggling to get help from their colleagues because no one wanted to assist them.
C.There were allegations of cronyism in the new administration after multiple friends were appointed to high positions.
D.A friend started a business and invited all their buddies to join even without experience.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ