cronyism - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Phân tích gốc: "crony" (bạn) + "-ism" (một thực hành hoặc niềm tin). (b) Nguồn gốc lịch sử: Xuất phát từ thuật ngữ Scotland 'cronies' nghĩa là bạn bè, bị ảnh hưởng bởi 'cron' (bạn) vào thế kỷ 19. (c) Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhóm bạn kéo dây trong hậu trường, đảm bảo rằng bạn bè của họ có được công việc tốt nhất, khơi gợi cảm giác trung thành có thể làm mờ phán đoán.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCronyism là thực hành ưu tiên bạn bè hoặc người quen được bổ nhiệm hoặc có quyền lực, bất kể năng lực hay bằng cấp. Trong chính trị và kinh doanh, nó có thể tạo ra một mạng lưới ưu ái khiến công bằng và minh bạch bị tổn hại. Thuật ngữ này nhấn mạnh tình cảm và quan hệ cá nhân có thể chi phối quyết định hơn là năng lực. Người học nên hiểu đúng nghĩa và so sánh với hệ thống dựa trên merit để dùng đúng ngữ cảnh.
Người Việt cần hiểu cronyism nhấn mạnh cơ chế ưu tiên dựa trên quan hệ, khác với các hành động cá nhân ngẫu nhiên.
What is the definition of 'cronyism'?
Which sentence properly uses the word 'cronyism'?
Which word is most similar to 'cronyism'?
What is the opposite of 'cronyism'?
Can you think of a real-life context where favoritism based on personal connections might occur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật