LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crossing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crossing Ý nghĩa của Từ

  • hành động băng qua cái gì đó
  • nơi hai thứ giao nhau
  • ngã tư dành cho người đi bộ
Illustration for this word

crossing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crossing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkrɒs.ɪŋ/
Mỹ /ˈkrɔː.sɪŋ/
Tiết
crossing

crossing Từ nguyên của Từ

crossing: cross (giao nhau) + -ing (chỉ hành động). Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ từ tiếng Anh cổ 'crucian' → tiếng Pháp cổ → Latin. Hãy tưởng tượng một con phố nhộn nhịp nơi hai con đường giao nhau và những người đi bộ tập trung lại để băng qua an toàn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Crossing có thể là danh từ chỉ hành động đi từ bên này sang bên kia hoặc nơi hai con đường giao nhau; hoặc là động từ ở dạng -ing chỉ hành động đang được thực hiện. Ví dụ: pedestrian crossing là vạch sang đường cho người đi bộ, level crossing là giao cắt đường sắt; khi dùng, chú ý giới từ và ngữ cảnh để phân biệt với cross và across.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Crossing có thể là danh từ hoặc dạng động từ hiện tại.
  • - Ở Anh, 'pedestrian crossing'; ở Mỹ, 'crosswalk'.
  • - Dùng 'cross the street' với đối tượng; dùng 'across' sau giới từ.
  • - Tuân thủ biển báo và tín hiệu tại vạch sang đường.
  • - Collocations: crossing guard, level crossing.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Hiểu nhầm crossing với crossing tại giao lộ; crossing có thể là hành động hoặc nơi sang đường, không chỉ nơi giao nhau.
  • Nghĩ crossing chỉ liên quan tới đường phố; cũng có thể là nơi sang đường qua sông, qua cánh đồng.
  • Tin rằng crossing luôn nguy hiểm; tuân theo tín hiệu sẽ an toàn.
  • Nhầm lẫn giữa crossing và giao lộ (intersection).
  • Dùng crossing như giới từ là sai; dùng 'cross the street' hoặc 'go across'.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm giữa crossing và crossing tại giao lộ; chú ý ngữ cảnh và giới từ.

Mẹo Học

  • Học các dùng danh từ và động từ trong ngữ cảnh
  • Ghi nhớ từ vùng miền (crosswalk vs pedestrian crossing)
  • Luyện các collocations như crossing guard
  • Luyện tập giới từ (cross the street, go across)
  • Xem biển báo và tín hiệu tại vạch sang đường

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crossing'?

A.A place where two roads meet
B.Taking a break
C.A type of cereal
D.Moving from one side to another
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'crossing' used correctly?

A.He was eating a crossing for breakfast.
B.She was crossing the street while looking at her phone.
C.The crossing between two countries was monitored closely.
D.I'm crossing my fingers for good luck.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crossing'?

A.Avoidance
B.Separation
C.Intersection
D.Junction
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crossing'?

A.Connecting
B.Avoiding
C.Accessing
D.Entering
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'crossing' in a real-life situation?

A.I saw a zebra crossing on the road.
B.Let's plan our crossing carefully.
C.Crossing the river was challenging due to strong currents.
D.She enjoyed crossing the finish line first in the race.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Curious Tale of Antique Allure

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.01 · 2:58 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ