LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

street - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

street Ý nghĩa của Từ

  • đường phố trải nhựa trong thành phố hoặc thị trấn
  • đường cho xe cộ và người đi bộ
  • nơi hoạt động hoặc thương mại
Illustration for this word

street Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

street Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /striːt/
Mỹ /strit/
Tiết
street

street Từ nguyên của Từ

street = stre(a)t + -et; Latinh (strata via) → Pháp cổ (estreit) → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con phố đông đúc với những tòa nhà cao và mọi người hối hả, biểu trưng cho cuộc sống sôi động và thương mại.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước lên phố, cảm nhận vỉa hè mát dưới đôi giày và tiến lên. Những biển hiệu rực sáng, xe cộ lăn bánh, người qua lại; tôi điều chỉnh nhịp bước cho vừa lúc đèn xanh. Ở góc phố tôi rẽ, thay đổi hướng, đẩy nhẹ qua đám đông và tiến về phía trước. Phố sống động với tiếng động và ánh sáng, tôi tiếp tục bước, để cho cảnh tượng dạy tôi ý nghĩa của từ này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Street là một con đường công cộng được lát đá tại thành phố hoặc thị trấn, được dùng bởi xe cộ và người đi bộ. Đây là nơi người dân sống, làm việc, mua sắm và giao tiếp xã hội. Bạn nói 'on the street' khi đang ở ngoài đó, hoặc 'down the street' để diễn đạt đi dọc theo nó. 'Main street' thường chỉ con phố thương mại trung tâm của thành phố, trong khi 'side street' là con phố nhỏ hơn hoặc yên tĩnh. Đừng nhầm street với road: road có thể kết nối các địa điểm ở ngoại vi, còn street là con đường đô thị có buildings và giao thông. Các collocation phổ biến: street name, street market, street vendor, cross street, street view. Thành ngữ: 'hit the street', 'the street is buzzing'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng street cho các con phố đô thị và không gian công cộng.
  • Nói 'on the street' khi ở bên ngoài, 'down the street' để đi dọc theo nó.
  • Phân biệt street với road và lane.
  • Sử dụng street name để chỉ một con phố cụ thể.
  • Main street thường là con phố thương mại chính của thành phố; side street là con phố nhỏ hơn, yên tĩnh hơn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn street với road ở ngữ cảnh đô thị
  • Cho rằng street luôn có cửa hàng
  • Dùng street cho đường cao tốc
  • 'on the street' trong ngữ cảnh trong nhà
  • Tin rằng mọi con phố đều đặt theo tên một người

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Street là không chỉ là đường, mà không gian công cộng đô thị có liên quan đến đời sống và thương mại. Người học thường nhầm với road hoặc avenue; chú ý đến ngữ cảnh thành thị và các collocation phổ biến.

Mẹo Học

  • Chú ý giới từ: ở trên street, không phải trong street.
  • Main street cho con phố thương mại trung tâm; side street cho con phố nhỏ; đường hẻm.
  • Phân biệt street vs road/avenue tùy bối cảnh thành thị.
  • Kết hợp với street name, street market, street vendor.
  • Thành ngữ: 'hit the street'.
  • Khi ghi địa chỉ, để ý dạng số nhiều streets.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'street'?

A.A road in a city or town typically with buildings on either side
B.An animal that meows and purrs
C.A type of fabric used for making clothes
D.A musical instrument with six strings
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'street' correctly?

A.She loved to play her guitar on the street.
B.Let's go shopping for street fabric.
C.The cat wandered the street aimlessly.
D.I saw a street in the pet store.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'street'?

A.Park
B.Meadow
C.Lane
D.Pond
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'street'?

A.Mountain
B.Ocean
C.Highway
D.Forest
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context of 'street'?

A.Walking through a busy city street
B.Swimming in a lake
C.Cooking a delicious meal
D.Reading a book at home

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions and Help

Asking for Directions

2026.04.16 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Walk and Greetings

Daily Greetings

2026.03.05 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Rethinking City Centres: Pleasure, Planning and Sound

Urban Development

2026.04.01 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ