LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crouch - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crouch Ý nghĩa của Từ

  • khom người gần sát mặt đất
  • ngồi xổm
  • hạ thấp cơ thể nhanh để tránh thứ gì đó hoặc thể hiện sự khuất phục
Illustration for this word

crouch Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crouch Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kraʊtʃ/
Mỹ /kraʊtʃ/
Tiết
crouch

crouch Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: crouch = cro- (từ 'Cong') + uch (liên quan đến tư thế). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung cổ 'crouchen', từ tiếng Pháp cổ 'crouchier'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một người đang khom người núp sau bụi cây, cố gắng không bị nhìn thấy, nhấn mạnh ý tưởng về việc gần mặt đất.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, crouch được dịch là ngồi xổm hoặc cúi người xuống, tùy ngữ cảnh. Động từ này mô tả việc cúi người, co đầu gối, hạ thấp cơ thể gần với mặt đất. Dùng khi ẩn nấp, tránh bị nhìn thấy, hoặc chuẩn bị để nhảy. Trong thể thao, người ta có thể ở tư thế ngồi xổm để phòng thủ hoặc bắt đầu cuộc đua. Nó cũng có thể dùng ở nghĩa ẩn dụ, như cúi thấp để lắng nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng crouch có nghĩa là ngồi xổm hoặc cúi người xuống mà không quỳ; dùng với các động từ như ngồi xổm, cúi xuống khi quan sát hoặc để bắt đầu. Phân biệt với ngồi trên một đầu gối hoặc ngồi xổm quá mức. Luyện tập với những tình huống thực tế và xem video người bản xứ để cảm nhận cách dùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crouch không nhất thiết phải ngồi xổm hoàn toàn; có thể chỉ cúi người và hạ thấp thân trước.
  • Không chỉ để ẩn nấp; còn dùng để xuất phát ở tư thế thấp hoặc để nghe/nhìn cho rõ.
  • Crouch khác với ngồi xổm sâu hoặc quỳ; ngữ cảnh quyết định.
  • Đây không phải là hành động tỏ thái độ phục tùng mà là mô tả tư thế.
  • Người học thường nhầm lẫn với các từ như cúi hay ngả người quá mức; luyện nghe người bản xứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường dịch crouch là ngồi xổm; cần phân biệt với cúi xuống hoặc quỳ để dùng đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện tập ý nghĩa cốt lõi: gập đầu gối, hạ người xuống, giữ thăng bằng.
  • Phân biệt crouch với ngồi xổm, quỳ gối tùy ngữ cảnh.
  • Dùng cụm từ phổ biến: crouch down, crouch behind, listen.
  • Xem video thể thao để nghe cách dùng tự nhiên.
  • Ghi âm bài nói của bạn để kiểm tra phát âm và thời gian.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crouch'?

A.jump
B.stand
C.walk
D.bend
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'crouch' used correctly?

A.The cat was flying in the sky.
B.He was playing basketball.
C.She was swimming in the river.
D.The dog crouched to hide behind the bushes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crouch'?

A.leap
B.cower
C.stretch
D.stand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'crouch'?

A.jump
B.stand
C.sit
D.soar
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone typically crouch?

A.Eating dinner
B.Hiding from danger
C.Playing tennis
D.Running a marathon

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ