LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

under - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

under Ý nghĩa của Từ

  • ở vị trí thấp hơn cái gì đó
  • ít hơn; bên dưới
  • sub mệnh của (cái gì đó)
Illustration for this word

under Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

under Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈʌndə/
Mỹ /ˈʌndər/
Tiết
under

under Từ nguyên của Từ

under = ở dưới; tiếng Anh cổ 'under' → tiếng Anh trung cổ 'under' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng bạn đang ở dưới một cái bóng lớn, cảm thấy nhỏ bé và được che chở.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em cúi xuống, nắm một hộp nhỏ và move từ từ về phía dưới kệ sách. Đẩy hộp xuống dưới kệ, cảm nhận một chút lực tác động lan ra vai. Dừng lại, chỉnh sửa grip và đặt hộp xuống để nó nằm ngay dưới. Khi làm như vậy, under trở thành một không gian yên tĩnh ngay dưới bề mặt, hữu ích và dễ tìm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Under trong tiếng Việt là một từ đa nghĩa dùng cho vị trí, trạng thái và sự kiểm soát. Về vị trí, nó có thể diễn đạt ở dưới bàn, dưới cây, hoặc dưới vài inch tuyết. Về nghĩa bóng, nó cho thấy một người hoặc vật ở dưới quyền quản lý, dưới sự giám sát hoặc dưới áp lực: under control, under surveillance, under pressure. Đối với số liệu, người học thường dùng less than hay ít hơn thay vì under. Trong diễn đạt thời gian, until hoặc before được dùng phổ biến. Cẩn thận với các cụm cố định như under construction hay under review.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Phân biệt vị trí thực tế và nghĩa bóng của under
  • - Sử dụng less than cho số đếm, đừng dùng under
  • - Thời gian dùng until hoặc before
  • - Thành ngữ cố định: under construction, under pressure, under review
  • - Lưu ý động từ undergo là động từ riêng, không ghép với under theo nghĩa thông thường
  • - Luyện tập với các câu thực tế

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhận diện dưới với nghĩa bắt buộcbản thân
  • Dùng under trước số để diễn đạt ít hơn
  • Nhầm lẫn giữa thời gian với vị trí
  • Quá dễ dịch nghĩa đen sang nghĩa bóng
  • Không nhớ các collocations cố định

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, under có thể mang nghĩa vật lý và ý nghĩa bị chi phối; nhưng nhiều trường hợp dùng ở dưới sẽ dùng ở dưới/ bị dưới; cần học các cụm cố định.

Mẹo Học

  • Phân biệt vị trí thực tế và nghĩa bóng
  • Số: ít hơn dùng menos/less than không under
  • Thời gian: until/before
  • Collocations cố định cần ghi nhớ
  • undergo là động từ riêng
  • Luyện tập bằng câu thật

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the primary meaning of the word 'under'?

A.To move quickly or suddenly
B.On top of something; higher than
C.In or to a position below something else
D.To speak in a low voice
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'under' correctly?

A.He under the idea that he could win easily.
B.She under the table while everyone was talking.
C.The cat slept under the blanket all afternoon.
D.They hung the picture under the wall.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'under'?

A.above
B.beneath
C.during
D.inside
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an opposite (antonym) of 'under'?

A.near
B.beneath
C.above
D.throughout
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life context where the preposition describes a position below something?

A.I placed the keys inside the drawer after returning home.
B.I hid my shoes under the bed so the closet looked neat.
C.My office is located above the cafeteria on the second floor.
D.The umbrella stayed by the door during the sunny afternoon.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Bus Ticket and Seat Problem

Public Transport

2026.03.28 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ