ý nghĩa và ví dụ sử dụng tinh thể hóa
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'tinh thể' (từ tiếng Hy Lạp 'kristallos', có nghĩa là 'đóng băng') + 'hóa' (hậu tố chỉ một quá trình). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'crystallus' → tiếng Pháp cổ 'cristal' → tiếng Anh 'crystal'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cung điện băng lấp lánh hoàn toàn được làm từ các tinh thể đẹp, phản chiếu ánh sáng trong nhiều màu sắc khi nó hình thành từ dung dịch, minh họa sự biến đổi vốn có của quá trình kết tinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQua trình tinh thể hóa là thuật ngữ được dùng trong hóa học để mô tả quá trình hình thành tinh thể từ dung dịch hoặc chất nung chảy khi điều kiện thay đổi, ví dụ nhiệt độ hay nồng độ. Về mặt ẩn dụ, nó cũng có nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, xác định hoặc được tổ chức tốt. Từ này tượng trưng cho sự chuyển từ trạng thái rời rạc sang một mạng tinh thể có trật tự. Trong ghi chú thí nghiệm, người ta thường nhắc đến quá bão hòa, hình thành hạt nhân (nucleation) và tăng trưởng tinh thể.
Đối với người Việt, tinh thể hóa gợi nhớ cả quá trình khoa học lẫn ẩn dụ rõ ràng. Người học có thể nhầm giữa nghĩa hình học với nghĩa biểu đạt và gặp khó trong từ vựng liên quan.
What does the word 'crystallization' mean?
Which sentence uses 'crystallization' correctly?
Which word is most similar to 'crystallization'?
What is the opposite of 'crystallization'?
Can you think of a real-life context where this word is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật