LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

solid - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

solid Ý nghĩa của Từ

  • có hình dạng cứng; không phải chất lỏng hoặc khí
  • có cấu trúc vững chắc
  • đáng tin cậy hoặc an toàn
Illustration for this word

solid Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

solid Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɒl.ɪd/
Mỹ /ˈsɑː.lɪd/
Tiết
solid

solid Từ nguyên của Từ

Gốc 'sol-' xuất phát từ tiếng Latinh có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'thống nhất', và hậu tố '-id' biểu thị chất lượng. Thuật ngữ này phát triển từ 'solidus' bằng tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh trung đại. Hãy tưởng tượng một khối băng rắn chắc, mạnh mẽ và toàn vẹn, tượng trưng cho sự ổn định và đáng tin cậy.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt bàn tay lên một tách và cảm nhận nó vẫn giữ hình dạng khi tôi move ngón tay. Tôi shift ngón, adjust lực ấn, và bề mặt dần ổn định. Nó trông solid, như thể không có gì lung lay. Cảm giác ấy đồng hành cùng tôi trong cuộc sống hàng ngày: tôi set mục tiêu, keep lời hứa, và tin rằng mọi thứ sẽ ở lại vững vàng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Solid mô tả một thứ có hình dạng chắc chắn hoặc một phẩm chất ổn định, không phải là chất lỏng hay khí. Nó có thể nói đến các đối tượng vật lý chịu được uốn cong hoặc gãy, như viên gạch chắc chắn hoặc gỗ đặc, và cả những đặc tính trừu tượng như một luận cứ vững chắc hoặc một kế hoạch solid, nghĩa là có căn cứ vững chắc và bền vững. Trong giao tiếp hàng ngày, solid thường gợi ý tính đáng tin cậy và sự kiên cố của một hệ thống hoặc của một người.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Học các collocation phổ biến: bằng chứng vững chắc, nền tảng vững chắc
  • Phân biệt cảm nhận vật lý và mức độ tin cậy
  • Luyện nói và viết hằng ngày
  • So sánh với mạnh và tin cậy để thấy sắc thái
  • Nghe/làm bài tập từ người bản xứ để nắm tông

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Solid không chỉ có nghĩa vật lý vững chắc; nó còn diễn đạt sự đáng tin cậy.
  • Không phải ở mọi ngữ cảnh đều đồng nghĩa với 'mạnh'; collocation quan trọng.
  • Tránh miêu tả người bằng solid trừ khi bạn muốn nói họ đáng tin cậy.
  • Không dùng solid cho vật chất lỏng hoặc không ổn định.
  • Evidencia solid / nền tảng solid mang ý nghĩa có căn cứ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Solid kết hợp sự chắc chắn vật lý và độ tin cậy trừu tượng; người học có xu hướng nhầm lẫn giữa nghĩa thực tế và ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: bằng chứng vững chắc, nền tảng vững chắc
  • Phân biệt cảm nhận vật lý và mức độ tin cậy
  • Luyện nói và viết hằng ngày
  • So sánh với mạnh và tin cậy để thấy sắc thái
  • Nghe/làm bài tập từ người bản xứ để nắm tông
  • Viết câu ví dụ riêng cho nhiều ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'solid'?

A.Liquid
B.Transparent
C.Soft
D.Firm
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'solid' used correctly?

A.The ice cream melted into a solid state.
B.His thoughts were so solid that he couldn't think clearly.
C.The air felt solid as she walked through it.
D.She wore a solid silk dress to the party.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'solid'?

A.Gelatinous
B.Gaseous
C.Thin
D.Sturdy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'solid'?

A.Rigid
B.Liquid
C.Dense
D.Robust
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'solid'?

A.Describing a physical object like a table
B.Talking about someone's personality
C.Referring to a ghostly figure
D.Discussing mathematical theories

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
At the Pharmacy: medicines

At the Pharmacy

2025.11.20 · 0:25 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Food and Baggage Check at the Airport Counter

Travel · Airport

2025.10.26 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Complex Nature of International Relations

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.07 · 1:34 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Mortgage and the Enigma

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ