LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa về chủ nghĩa lập thể trong nghệ thuật

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cubism Ý nghĩa của Từ

  • một phong trào nghệ thuật nhấn mạnh hình dạng trừu tượng và hình học
  • một phong cách vẽ mà thể hiện các chủ đề từ nhiều góc độ
  • một kỹ thuật mà chủ thể được phân tích thành các hình dạng hình học
Illustration for this word

cubism Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cubism Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkjuːbɪz(ə)m/
Mỹ /ˈkjuːbɪzəm/
Tiết
cubism

cubism Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'hình lập phương' + 'chủ nghĩa'. Xuất xứ lịch sử: từ Hy Lạp 'kybos' (hình lập phương) → tiếng Pháp 'cubisme' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những nghệ sĩ trong một phòng tranh bao quanh bởi những bức tranh với các góc sắc nhọn và hình khối ba chiều, như thể họ đang bước vào một thế giới hình học.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Hội họa cubism là một phong trào nghệ thuật đầu thế kỷ XX do Picasso và Braque dẫn đầu, tập trung phân tích đối tượng thành các hình học và trình bày chúng từ nhiều góc nhìn khác nhau trên cùng một bức tranh. Khác với phép phối cảnh tuyến tính truyền thống, cubism phân tách hình thức thành các mặt phẳng và ghép lại để gợi lên khối lượng và cấu trúc. Các tác phẩm thường dùng hình khối như hộp và cột trụ, và sau đó bổ sung collage và màu sắc sống động. Cubism thách thức mô tả hiện thực và ảnh hưởng đến hội họa điêu khắc và thiết kế, mời người xem tưởng tượng và ghép lại thực tại từ các mảnh vỡ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cubism là tên của một phong trào, không phải một người.
  • Dùng Cubism như danh từ và cubist như tính từ.
  • Mô tả một bức tranh là Cubist hoặc bị ảnh hưởng bởi Cubism.
  • Không gọi một người là Cubism.
  • Khi giảng dạy, nhấn mạnh các view đa chiều và hình học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ cubism chỉ dùng khối lập phương
  • Được xem như một kỹ thuật đơn lẻ hơn là một phong trào
  • Tin rằng tác phẩm thường đơn sắc
  • Cho rằng nó mô tả thực tế một cách chính xác
  • Cho rằng nó chỉ là trào lưu ngắn ngủi

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, hãy hiểu cubism là một phong trào tái cấu trúc đối tượng từ nhiều góc nhìn đồng thời. Người học thường nghĩ nó chỉ về hình hộp hoặc sao chép thực tế một cách chính xác; nhấn mạnh sự thay đổi góc nhìn và từ vựng hình học.

Mẹo Học

  • Đọc nhanh các định nghĩa và câu ví dụ và đọc to
  • Nhìn hình ảnh các tác phẩm lập thể để hình dung nhiều góc độ
  • Thực hành dùng cubism trong câu về nghệ thuật
  • So sánh cubism với các phong trào khác như hiện thực hay trừu tượng
  • Ghi nhớ sự khác biệt giữa Cubism và cubist như tính từ
  • Tạo một poster nhỏ mô tả một bức tranh cubist bằng thuật ngữ hình học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of cubism?

A.A style of painting that emphasizes abstract forms
B.An architectural style involving columns
C.A type of food preparation
D.A dance form originated in Europe
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'cubism'?

A.The cubism painting was criticized for its lack of perspective.
B.Cubism is an excellent way to bake a cake.
C.I enjoy listening to cubism music.
D.The artist created a sculpture in cubism style.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to cubism?

A.Realism
B.Impressionism
C.Abstract
D.Surrealism
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of cubism?

A.Expressionism
B.Minimalism
C.Realism
D.Constructivism
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where cubism is discussed?

A.During art class, students learned about the influences of cubism.
B.Many architects prefer cubism over traditional styles.
C.In a gallery, visitors were amazed by the depth of the paintings.
D.The school play focused on a famous cubism artist.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ