định nghĩa về chủ nghĩa lập thể trong nghệ thuật
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'hình lập phương' + 'chủ nghĩa'. Xuất xứ lịch sử: từ Hy Lạp 'kybos' (hình lập phương) → tiếng Pháp 'cubisme' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng những nghệ sĩ trong một phòng tranh bao quanh bởi những bức tranh với các góc sắc nhọn và hình khối ba chiều, như thể họ đang bước vào một thế giới hình học.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQHội họa cubism là một phong trào nghệ thuật đầu thế kỷ XX do Picasso và Braque dẫn đầu, tập trung phân tích đối tượng thành các hình học và trình bày chúng từ nhiều góc nhìn khác nhau trên cùng một bức tranh. Khác với phép phối cảnh tuyến tính truyền thống, cubism phân tách hình thức thành các mặt phẳng và ghép lại để gợi lên khối lượng và cấu trúc. Các tác phẩm thường dùng hình khối như hộp và cột trụ, và sau đó bổ sung collage và màu sắc sống động. Cubism thách thức mô tả hiện thực và ảnh hưởng đến hội họa điêu khắc và thiết kế, mời người xem tưởng tượng và ghép lại thực tại từ các mảnh vỡ.
Đối với người học tiếng Việt, hãy hiểu cubism là một phong trào tái cấu trúc đối tượng từ nhiều góc nhìn đồng thời. Người học thường nghĩ nó chỉ về hình hộp hoặc sao chép thực tế một cách chính xác; nhấn mạnh sự thay đổi góc nhìn và từ vựng hình học.
What is the definition of cubism?
Which sentence correctly uses the word 'cubism'?
Which word is most similar to cubism?
What is the opposite of cubism?
Can you think of a scenario where cubism is discussed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật