người nổi tiếng và câu chuyện của họ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
fame = uy tín; -ous = có đặc điểm. Từ tiếng Latinh 'fama' (báo cáo hoặc tin đồn) sang tiếng Pháp cổ 'fame' và tiếng Anh trung cổ. Hãy tưởng tượng một người nổi tiếng trên thảm đỏ, ánh đèn nhấp nháy khi người hâm mộ gọi tên họ, hiện thân cho danh tiếng của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm cầm một tờ áp-phích và di chuyển ánh mắt giữa các khuôn mặt, để cái tên tự động thu hút sự chú ý. Em nghiêng khung và điều chỉnh ánh sáng cho nó nổi bật hơn. Em cảm nhận có những khuôn mặt được ghi nhớ lâu hơn, như chúng đứng ở giữa cuộc trò chuyện. Khi cuộc trò chuyện diễn ra, cái tên lan rộng trong cộng đồng và cảm giác nổi tiếng bắt đầu hiện ra.
Famous là tính từ dùng để miêu tả người, địa điểm, tác phẩm hoặc sự kiện được nhiều người biết đến rộng rãi. Nó thường mang nghĩa tích cực, gợi lên uy tín hoặc thành tựu đáng chú ý, như một diễn viên nổi tiếng hoặc một di tích nổi tiếng. Nó cũng có thể chỉ sự nổi tiếng nhờ sự chú ý của truyền thông hoặc một lịch sử ảnh hưởng lâu dài. Lưu ý rằng nổi tiếng không đồng nghĩa với tốt đẹp; người ta có thể nổi tiếng vì lý do gây tranh cãi. Trong tiếng Anh thường dùng 'famous for' theo sau là lý do, ví dụ 'famous for its cuisine'.
Người Việt cần phân biệt nổi tiếng với phổ biến và chú ý cấu trúc 'famous for' để chỉ lý do nổi tiếng.
What is the meaning of the word 'famous'?
Which of the following sentences use 'famous' correctly?
Which word is most similar to 'famous'?
What is the opposite of 'famous'?
Can you think of a real-life scenario of 'famous'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật