cultivated - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: cult- (cày cấy) + -ivate (làm/tạo ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin cultus → tiếng Pháp cổ cultiver → tiếng Anh cultivate. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân chăm sóc cây một cách âu yếm để nó phát triển, biểu thị sự chăm sóc dành cho cả cây trồng và kỹ năng cá nhân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi đẩy xẻng vào đất, đè nén và quay một rãnh thẳng. Đất mềm đáp xuống bàn tay, tôi điều chỉnh tư thế, nắm chắc tay cầm. Cảm giác cố gắng tăng lên rồi giảm xuống, tôi giữ nhịp để các hàng cây mọc thẳng hàng. Cùng nhịp điệu ấy, khi học một kỹ năng mới, tôi ghép ý tưởng, bỏ qua nghi ngờ và để thực hành giúp tăng trưởng khả năng.
cultivate có nghĩa là thúc đẩy sự phát triển bằng cách chăm sóc và dành thời gian cho cây trồng, động vật hoặc con người. Trong nghĩa bóng, nó ám chỉ phát triển kỹ năng hoặc phẩm chất thông qua thực hành có chủ đích. Thường gặp trong các cụm từ như cultivate crops, cultivate a relationship, cultivate talent.
Người Việt học cần phân biệt giữa nghĩa nông nghiệp và nghĩa ẩn dụ của cultivate, luyện các coliocations như quan hệ và tài năng.
What is the meaning of the word 'cultivated'?
Which sentence uses 'cultivated' correctly?
Choose the synonym for 'cultivated':
Choose the opposite of 'cultivated':
In what real-life context would someone be described as 'cultivated'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật