LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cultivated - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cultivated Ý nghĩa của Từ

  • chuẩn bị và sử dụng đất cho cây trồng
  • nuôi dưỡng sự phát triển
  • phát triển kỹ năng hay phẩm chất
Illustration for this word

cultivated Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cultivated Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌltɪveɪt/
Mỹ /ˈkʌltɪveɪt/
Tiết
cultivate

cultivated Từ nguyên của Từ

Gốc: cult- (cày cấy) + -ivate (làm/tạo ra). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin cultus → tiếng Pháp cổ cultiver → tiếng Anh cultivate. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân chăm sóc cây một cách âu yếm để nó phát triển, biểu thị sự chăm sóc dành cho cả cây trồng và kỹ năng cá nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy xẻng vào đất, đè nén và quay một rãnh thẳng. Đất mềm đáp xuống bàn tay, tôi điều chỉnh tư thế, nắm chắc tay cầm. Cảm giác cố gắng tăng lên rồi giảm xuống, tôi giữ nhịp để các hàng cây mọc thẳng hàng. Cùng nhịp điệu ấy, khi học một kỹ năng mới, tôi ghép ý tưởng, bỏ qua nghi ngờ và để thực hành giúp tăng trưởng khả năng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

cultivate có nghĩa là thúc đẩy sự phát triển bằng cách chăm sóc và dành thời gian cho cây trồng, động vật hoặc con người. Trong nghĩa bóng, nó ám chỉ phát triển kỹ năng hoặc phẩm chất thông qua thực hành có chủ đích. Thường gặp trong các cụm từ như cultivate crops, cultivate a relationship, cultivate talent.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên xem cultivate như nỗ lực lâu dài, cho đất đai, vườn hoặc tăng trưởng sự vật trong nghĩa bóng.
  • Kết hợp với từ nurture hoặc develop để linh hoạt hơn.
  • Các cụm thông dụng: cultivate a relationship, cultivate talent.
  • Tránh dùng cho kết quả nhanh hoặc hành động đơn lẻ.
  • Phân biệt ngữ cảnh nông nghiệp và phát triển cá nhân.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chỉ dành cho nông nghiệp.
  • Nhầm lẫn với từ khác như 'grow' cho mọi trường hợp phát triển.
  • Câu nói 'cultivate crops' không phải lúc nào cũng đúng trong nông nghiệp.
  • Phát âm hoặc nhấn âm sai.
  • Nghĩ nó quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt giữa nghĩa nông nghiệp và nghĩa ẩn dụ của cultivate, luyện các coliocations như quan hệ và tài năng.

Mẹo Học

  • Học các collocation quan trọng: cultivate a relationship, cultivate talent.
  • Luyện tập với câu ngắn cho nghĩa đen và nghĩa bóng.
  • Chú ý giới từ và động từ phối hợp thông dụng với cultivate.
  • Đọc các ngữ cảnh khác nhau để thấy nỗ lực lâu dài.
  • Ghi lại lỗi và so sánh với nurture hoặc develop khi phù hợp.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cultivated'?

A.Polite
B.Farming
C.Broken
D.Fast
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cultivated' correctly?

A.She neglected to water her plants.
B.They destroyed the land for commercial use.
C.He cultivated good relationships with his colleagues.
D.The car moved very slowly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Choose the synonym for 'cultivated':

A.Cultured
B.Rude
C.Wild
D.Unkempt
Bước 4: Từ trái nghĩa

Choose the opposite of 'cultivated':

A.Friendly
B.Barren
C.Unclean
D.Mysterious
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'cultivated'?

A.Ignoring social norms
B.Playing in the mud
C.Attending a formal dinner party
D.Being overly aggressive

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Misuse of Knowledge in Epistemology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 1:09 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Art of Being Cheerful

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.05 · 2:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ