LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

curved - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

curved Ý nghĩa của Từ

  • một đường thẳng hoặc lối đi mượt mà và liên tục
  • một hình dạng uốn cong hoặc xoay
  • thay đổi hướng một cách nhẹ nhàng
Illustration for this word

curved Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

curved Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɜːv/
Mỹ /kɝv/
Tiết
curve

curved Từ nguyên của Từ

curve = curv- (uốn cong) + -ve (hình thành), từ tiếng Latin 'curva', xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'curve', gợi lên hình ảnh của một dải ruy-băng uốn cong duyên dáng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm bút và di chuyển nó, vẽ nên một đường cong trên giấy. Đường cong nhẹ nhàng uốn, tôi điều chỉnh cách cầm để mỗi động tác đều trơn tru. Tôi điều chỉnh lực và nhịp điệu, khi đường cong muốn đổi hướng, tôi làm chậm và tiếp tục dẫn nó. Và dần nhận ra đường cong là sự thay đổi hướng mềm mại có thể dùng trong viết chữ, vẽ hoặc thiết kế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Curve là danh từ và động từ, thể hiện một đường thẳng liên tục mượt mà và hành động uốn cong một cách nhẹ nhàng. Danh từ dùng cho đường cong trong toán học, đường cong trong mỹ thuật hoặc sự uốn cong của một con đường hay con sông; động từ nghĩa là uốn cong hoặc nghiêng mềm (ví dụ: đường phố uốn cong nhẹ về phía trái). Người Việt học tiếng Anh thường gộp curve và bend/arc; cần phân biệt curve với sự thay đổi hướng liên tục và arc cho hình cong cụ thể.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Gợi ý dùng từ: curve có thể là danh từ hoặc động từ. Phân biệt sự thay đổi liên tục (curve) với một quẹo gắt (bend) hoặc một đoạn vòng tròn (arc). Dùng curve cho đường lớn, đường cong, hoặc quỹ đạo; bend cho quẹo bất ngờ; arc cho một cung tròn. Trong toán học, curve là tập hợp các điểm. Trong ngôn ngữ hàng ngày, curve còn có thể mô tả nụ cười cong nhẹ hoặc sông uốn khúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Curve = bend; curve mô tả sự thay đổi liên tục, bend là quẹo gắt
  • arc không phải lúc nào cũng curve; arc là cung tròn
  • nhập nhằng giữa hình học và hành động khi dùng curve
  • nhầm lẫn giữa đường cong và đường thẳng
  • không phân biệt giữa đường cong và hình dạng của đường

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tóm tắt ngắn gọn: curve tiếng Anh có nghĩa danh từ và động từ; tiếng Việt dùng đường cong/ cong để diễn đạt. Tránh nhầm với arc khi không phải là cung tròn.

Mẹo Học

  • Luyện tập hai nghĩa với ví dụ hàng ngày.
  • So sánh curve và bend cho quẹo gấp.
  • arc cho một cung tròn.
  • curve nhấn mạnh sự liên tục, không phải một điểm.
  • Trong toán học, đường cong là tập hợp các điểm.
  • Ví dụ: curve ball, đường cong trên đường.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'curved' mean?

A.Having a straight shape
B.Having a round shape
C.Having a sharp shape
D.Having a bent shape
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'curved' used correctly?

A.She walked down the straight path
B.He drew a sharp line on the paper
C.The road curved to the right
D.The circle had no curves
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'curved'?

A.Straight
B.Flat
C.Crooked
D.Angular
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'curved'?

A.Smooth
B.Bent
C.Curled
D.Twisted
Bước 5: Thành thạo

In what real-world situation might you see something 'curved'?

A.A tall building
B.A set of stairs
C.A square table
D.A rainbow in the sky

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ