LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

drew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

drew Ý nghĩa của Từ

  • vẽ tranh bằng bút chì hoặc bút mực
  • kéo cái gì về phía mình
  • thu hút hoặc gây chú ý
Illustration for this word

drew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

drew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /drɔː/
Mỹ /drɔ/
Tiết
draw

drew Từ nguyên của Từ

Gốc: dra- = kéo. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'drāwan', liên quan đến tiếng Bắc Âu 'draga'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng bạn kéo một sợi dây và đưa cái gì đó gần hơn đến bạn.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cầm bút và bàn tay move trên giấy để bắt đầu vẽ. Các đường nét đẩy và kéo, bóng tối dần hình thành. Tôi điều chỉnh grip, thở sâu, giữ ánh mắt vào điểm tôi muốn truyền đạt. Những gì được vẽ bắt đầu thu hút ánh nhìn và khiến người xem ở lại với nó.

Ngữ Cảnh Thực Tế

draw là một động từ tiếng Anh đa nghĩa với ba nghĩa chính: vẽ một bức tranh, kéo một vật lại gần, và thu hút sự chú ý. Ví dụ: draw a picture, draw near, draw attention. Cũng có thành ngữ như draw a conclusion hoặc draw a crowd. Quá khứ là drew, quá khứ phân từ là drawn. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ drāwan (kéo), liên hệ với tiếng Old Norse draga. Người học Việt thường nhầm lẫn giữa các nghĩa kéo và vẽ, hoặc quên các collocations như draw attention.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) draw có nghĩa vẽ, kéo và thu hút. 2) drew/drawn bất quy tắc. 3) nhớ collocations: draw a picture, draw near, draw attention. 4) phân biệt kéo vật lý và nghĩa ẩn dụ. 5) luyện các thành ngữ: draw a conclusion, draw a crowd. 6) luyện với các thời và ngữ cảnh khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Draw không chỉ có nghĩa vẽ; nó còn có nghĩa thu hút hoặc tiến gần.
  • Drew/drawn là bất quy tắc; drawed là sai.
  • Draw a conclusion có nghĩa rút ra kết luận, chứ không phải vẽ.
  • Draw near là thành ngữ cố định; chú ý ngữ cảnh.
  • Tránh dịch sát nghĩa sang tiếng Việt cho các nghĩa ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường cho rằng draw chỉ là vẽ; cần nhận biết thêm các nghĩa kéo/và thu hút và các collocations.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa cơ bản (vẽ, kéo lại, thu hút).
  • Học cách viết drew và drawn từ sớm.
  • Luyện các collocations: draw a picture, draw near, draw attention.
  • Phân biệt nghĩa vật lý và nghĩa ẩn dụ.
  • Dùng các thành ngữ: draw a conclusion, draw a crowd.
  • Viết câu ở các thời khác nhau để củng cố.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'drew' mean?

A.To pull something with effort
B.To create a picture with a pen or pencil
C.To attract someone's attention
D.To drink a liquid
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'drew' correctly?

A.He quickly drew the curtains to let in the sunlight.
B.She drew a beautiful sunset yesterday.
C.The dog drew her attention with a loud bark.
D.They drew a large number on the scoreboard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'drew'?

A.Sketched
B.Pulled
C.Attracted
D.Wrote
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'drew'?

A.Erased
B.Written
C.Displayed
D.Pushed
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might have drew something?

A.She attended a cooking class to learn new recipes.
B.At the park, she drew a sketch of the landscape.
C.During the meeting, he explained the objectives.
D.After the event, he displayed his art pieces in a gallery.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Personal Take on Small-Scale Aeronautics Projects

Opinion & Ideas

2026.03.19 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Living Vertically: City Life and Coping Strategies

Urban Development

2026.02.24 · 1:04 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Murals to Reduce Vandalism

Opinion & Ideas

2026.02.02 · 1:46 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ