LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cushions - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cushions Ý nghĩa của Từ

  • một vật mềm để hỗ trợ hoặc nghỉ ngơi
  • một thứ mang lại sự thoải mái hoặc đệm
  • làm cho một cái gì đó mềm hơn hoặc thoải mái hơn
Illustration for this word

cushions Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cushions Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʊʃ.ən/
Mỹ /ˈkʊʃ.ən/
Tiết
cushion

cushions Từ nguyên của Từ

cushion: từ tiếng Pháp cổ 'cochier' (đệm) xuất phát từ tiếng Latin 'cūsiō' (đặt). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đệm mềm được đặt trên ghế và mời bạn ngồi thoải mái.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, cushion thường được dịch là đệm hoặc gối tựa tùy ngữ cảnh. Danh từ là đệm/ gối nhỏ để ngồi hoặc tựa, mang lại sự thoải mái và có thể trang trí. Động từ cushion mang ý nghĩa giảm xóc, làm dịu hoặc bảo vệ bằng cách thêm lớp đệm, ví dụ đệm đỡ cho ngồi trên đường đi hay làm dịu lời nói. Trong mua sắm nội thất, hay gặp khái niệm bọc gối (cushion cover) và vật liệu đệm (cushioning material). Nguồn gốc tiếng Anh gắn với tiếng Pháp cổ cochier và латинский cūsiō, rất hữu ích để ghi nhớ. Hình ảnh: một chiếc đệm mềm đặt trên ghế khiến ngồi lâu cũng dễ chịu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • cushion có thể là đệm hay gối tựa; phân biệt giữa danh từ và động từ.
  • • Không nhầm với gối ngủ.
  • • Cần thuộc các cụm từ thường dùng: bao gối (cushion cover), vật liệu đệm (cushioning material).
  • • Dùng cushion để nói về đệm và giảm xóc.
  • • Dùng amortize/attenuate cho ý nghĩa ẩn dụ.
  • • Luyện tập trong các tình huống nội thất.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cushion chỉ có nghĩa là đệm để ngủ.
  • đệm và gối tựa có thể thay thế cho mọi ngữ cảnh.
  • dùng cushion cho lời nói hoặc hành động không hợp lý.
  • không cần học thêm từ như cover cho cushion.
  • cushion không thể dùng ở nghĩa bóng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm giữa đệm và gối ngủ, và quên mất ý nghĩa 'giảm xóc' mang tính ẩn dụ. Cần luyện tập theo Context.

Mẹo Học

  • Thực hành dạng danh từ/động từ trong câu ngắn.
  • Hình dung một chiếc ghế hoặc sofa để gắn cảm nhận đệm.
  • Học cụm từ phổ biến: vỏ gối (cushion cover), vật liệu đệm (cushioning material).
  • Dùng ví dụ thật và ví dụ ẩn dụ (giảm xóc).
  • So sánh đệm với gối để tránh nhầm lẫn.
  • Tạo các đoạn hội thoại ngắn về mua sắm nội thất và sự thoải mái.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cushions'?

A.A type of fruit
B.Soft materials used for comfort or support
C.A method of cooking
D.A kind of animal
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using 'cushions'.

A.He played cushions all day.
B.She bought new cushions for her living room.
C.They decided to cushions their plans for next week.
D.The recipe requires cushions of flour.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cushions'?

A.rocks
B.pillows
C.trees
D.games
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cushions'?

A.comfort
B.softness
C.hard surfaces
D.relaxation
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where 'cushions' would be relevant?

A.The sofa was very uncomfortable.
B.After a long day, she enjoyed sitting on the soft cushions of her favorite chair.
C.He decided to build a shelf for books.
D.The table was too high for the chairs.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Shop Return: Armchair and Cushion

Shopping & Refunds

2025.12.26 · 0:50 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Rules and Borrowing Help at Campus Library

Library Services

2025.10.22 · 1:21 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Dialogue at the Airport

Travel · Airport

2025.08.25 · 0:59 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ