LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chair - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chair Ý nghĩa của Từ

  • một chiếc ghế có tựa lưng cho một người
  • một vị trí quyền lực
  • đóng vai trò chủ trì, dẫn dắt cuộc họp
Illustration for this word

chair Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chair Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɛə/
Mỹ /tʃɛr/
Tiết
chair

chair Từ nguyên của Từ

chair = chair (Latinh: 'cathedra' - một chỗ ngồi, 'cata-' = xuống + 'hedra' = chỗ ngồi) → Pháp cổ 'chaiere' → Anh 'chair'. Hãy tưởng tượng một chiếc ngai vàng tráng lệ nơi một vị vua ngồi để trị vì, tượng trưng cho quyền lực và lãnh đạo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay ra nắm ghế, di chuyển nhẹ để nó lại gần bàn, cảm nhận gỗ lạnh dưới đầu ngón tay move. Tôi thử ngồi xuống, kéo nhẹ, điều chỉnh và đặt trọng lượng lên ghế. Lưng thẳng một chút; tôi thay đổi tư thế và để khoảnh khắc này trở nên ổn định. Khi cuộc họp bắt đầu, tôi quay nhìn về phía người tham dự và giữ cho căn phòng yên tĩnh.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, chair có hai nghĩa chính: một là ghế để ngồi và hai là người chủ trì hoặc chủ tọa một cuộc họp. Người học tiếng Việt thường dịch chair ngay bằng ghế và bỏ qua nghĩa lãnh đạo, gây nhầm lẫn khi nói về chức vụ hoặc vai trò. Động từ to chair có nghĩa là chủ trì họp, dẫn dắt cuộc thảo luận. Trong văn bản hành chính, người ta dùng chủ tịch hoặc người điều hành cuộc họp tương ứng. Việc nắm rõ hai nghĩa và học qua các ví dụ sẽ giúp tránh sai lầm khi dịch hoặc viết câu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chair có hai nghĩa: ghế và người chủ trì cuộc họp.
  • to chair là động từ nghĩa chủ trì một cuộc họp.
  • Chú ý dùng mạo từ: the chair vs a chair.
  • Phân biệt chủ trì và người giữ chức chủ tịch.
  • Luyện tập ở cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chair chỉ là ghế ngồi.
  • to chair không phải danh từ.
  • Chủ tịch không nhất thiết ngồi trên ghế.
  • Chủ tịch cuộc họp không nhất thiết ngồi.
  • Chair và chairperson không phải lúc nào cũng thay thế được.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: chair có hai nghĩa: ghế và người chủ trì. Nên luyện tập để phân biệt hai nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau, tránh dịch chair chỉ bằng ghế.

Mẹo Học

  • Tạo hai câu ví dụ: chair là ghế và chair là người chủ trì.
  • Thẻ ghi nhớ cho to chair và chair.
  • Nghe các cuộc họp để nhận biết ngữ cảnh.
  • Đọc văn bản formal để thấy cách dùng phổ biến.
  • Viết đoạn hội thoại ngắn cho hai nghĩa.
  • Ghi chú các collocations như chair of the committee.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chair'?

A.A seat with a back and usually four legs for one person
B.A type of writing instrument used to sign documents
C.A small portable container for carrying liquids
D.An electronic device for making phone calls
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'chair' correctly?

A.The chair of the song was beautiful to listen to
B.He decided to chair the heavy box across the room
C.Please pull up a chair and join us at the table
D.She wrote her name with a wooden chair
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'chair'?

A.seat
B.desk
C.lamp
D.window
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word best represents an opposite concept to 'chair'?

A.table
B.sofa
C.standing
D.bench
Bước 5: Thành thạo

Which prompt asks you to give a real-life scenario where the word would correctly apply?

A.Can you think of furniture used for reclining and watching TV with cushions?
B.Can you describe a piece of furniture people use to sleep on at night?
C.Can you give an example of a piece of furniture used for sitting that has a back and usually four legs?
D.Can you describe a small seat without a back often found at a bar?

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying an artful bag

Shopping in Store

2026.02.09 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Small cut at the pharmacy

At the Pharmacy

2025.10.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering a Light Meal Before a Ski Trip

Restaurant Ordering

2025.12.28 · 1:17 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Library Help for a Visitor with an Injury

Library Services

2025.11.24 · 1:43 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ