LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

customs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

customs Ý nghĩa của Từ

  • một phong tục hoặc niềm tin truyền thống
  • một đặc điểm được đặt hàng
  • một cái gì đó duy nhất cho một cá nhân
Illustration for this word

customs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

customs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkʌstəm/
Mỹ /ˈkʌstəm/
Tiết
custom

customs Từ nguyên của Từ

custom = costum + -um (Latinh) → Pháp cổ 'costume' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thợ may tạo ra một bộ trang phục độc đáo theo yêu cầu cho một người, phản ánh phong cách và truyền thống cá nhân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm vải giữa hai tay và di chuyển cạnh theo đường may move để cảm nhận. Tôi đẩy và kéo, thực hiện chỉnh sửa nhỏ và adjust cho vừa vặn theo ý mình. Khi nó vừa vặn, một quyết định nhỏ lặng lẽ nảy lên, cảm giác riêng của tôi. Cảm giác này lan sang quần áo hàng ngày, biến điều tôi mặc thành phong cách cá nhân.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, custom có hai nghĩa: truyền thống và được làm theo yêu cầu. Người học thường nhầm với customs hoặc customer hoặc cho rằng nó tương tự costume. Trình bày đúng cách dùng với made hoặc tailored để nhấn mạnh cá nhân hóa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: hai dạng danh từ và tính từ; dùng với made hoặc tailored để cá nhân hóa; không nhầm với customs; phân biệt với customer; khác với costume; collocazioni phổ biến: local customs, custom-made.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Custom luôn có nghĩa là bất thường
  • Custom và customs giống nhau
  • Custom bằng với customer
  • Custom chỉ dùng cho quần áo
  • Không thể dùng với made

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh custom có hai nghĩa là truyền thống và làm theo yêu cầu, tránh nhầm với customs, customer hay costume.

Mẹo Học

  • Phân biệt dạng danh từ và tính từ
  • Dùng với made, tailored để cá nhân hóa
  • Không nhầm với customs
  • Phân biệt với customer
  • Tránh nhầm với costume
  • Luyện tập với local customs, custom-made

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'customs' mean?

A.Traditions or practices of a particular group
B.The money required for a product
C.A type of fabric used in clothing
D.A branch of mathematics
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'customs' correctly?

A.He had to pack his customs for the trip.
B.She took her customs to the bank.
C.The customs of the festival were very colorful.
D.The customs in this city are boring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'customs'?

A.Habits
B.Desires
C.Calculations
D.Fabrics
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'customs'?

A.Tradition
B.Innovation
C.Conformity
D.Rituals
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'customs' is relevant?

A.Local traditions can enrich community life.
B.She enjoys wearing her new dress to events.
C.Travelers often face long lines at airports.
D.He loves making new friends during his travels.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Spring Nest Festival for Swallows

Culture & Festivals

2026.01.05 · 1:12 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Festival of Lanterns by the River

Culture & Festivals

2025.10.20 · 1:19 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Exploring Paleontology: The Art of Fossil Preservation

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.04 · 2:12 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ