LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cynic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cynic Ý nghĩa của Từ

  • tin rằng mọi người hành động vì lợi ích bản thân
  • hoài nghi về sự chân thành hoặc lòng tốt của người khác
  • có cái nhìn hoài nghi về cuộc sống
Illustration for this word

cynic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cynic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɪn.ɪ.kəl/
Mỹ /ˈsɪn.ɪ.kəl/
Tiết
cynical

cynic Từ nguyên của Từ

cynical: cynic (gốc: như một con chó, nghi ngờ động cơ của con người) + -al; từ tiếng Latin 'cynicus' từ tiếng Hy Lạp 'kynikos' nghĩa là 'giống như một con chó', chỉ những người theo chủ nghĩa hoài nghi về bản chất con người. Hãy tưởng tượng một con chó đã chứng kiến nhiều điều và biết được động cơ ẩn dấu của người khác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nghiêng ghế và quay người về phía căn phòng, quan sát cách mọi người nói chuyện. Mỉm cười xuất hiện, tôi đẩy nó về sau và lắng nghe xem lời nói có ẩn ý gì hay không. Trong ngực tôi cảm thấy một chút nghi ngờ đang co lại; tôi phải điều chỉnh niềm tin và quyết định mình sẽ mong đợi gì tiếp theo. Thói quen ấy giữ vững trong cuộc trò chuyện thực tế: tôi tập trung vào hành động có khớp với lời hứa và để sự hoài nghi lớn lên như một thói quen.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Từ ngữ cynic chỉ một thái độ coi con người hành động vì lợi ích cá nhân và cho rằng thiện chí thực sự hiếm hoặc không đáng tin cậy. Trong dùng hàng ngày, cynical có thể làm méo mó quan điểm về chính trị, kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân, ngụ ý sự thiếu tin tưởng chứ không chỉ nghi ngờ. Trong tiếng Anh, cynical mạnh hơn skeptical: có thể ngưỡng mộ sự hoài nghi vì phán đoán cẩn trọng, nhưng cynical gợi ý một quan điểm hoài nghi và bi quan. Nguồn gốc của Cynics gợi ý ý nghĩa về động cơ ẩn; như một con chó đã học cách ngửi ra sự lừa dối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cynical mô tả một thái độ hoặc quan điểm cho rằng con người hành động vì lợi ích bản thân, không phải một cảm xúc nhất thời.
  • Sử dụng với about hoặc towards để nói về động cơ.
  • Dùng vừa phải; ngữ điệu mạnh và hoài nghi.
  • So sánh với skeptical để cho thấy mức độ nghi ngờ.
  • Các collocation: cynical view, cynical smile, cynicism.
  • Nguồn gốc từ các Cynics cổ đại có thể làm sáng nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cynical = bi quan về mọi thứ
  • Cynical = giống sarcasm
  • Cynical = ghét tất cả mọi người
  • Cynical = tiêu cực về đời sống mọi lúc
  • Cynical = cay đắng và giận dữ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt rằng cyni cal nhấn mạnh sự nghi ngờ đối với động cơ ẩn và một thái độ không tin tưởng chung đối với con người và các tổ chức, điều có thể làm ảnh hưởng đến phán đoán về người và xã hội. Người học thường nhầm lẫn với sự hoài nghi nói chung hoặc bi quan; nhấn mạnh rằng đó là nghi ngờ động cơ chứ không phải cảm xúc tiêu cực thuần túy.

Mẹo Học

  • So sánh hoài nghi với hoài nghi để nhận ra mức độ nghi ngờ
  • Chú ý các collocations như quan điểm hoài nghi, cynic al about
  • Phân biệt với sarcastic và pessimistic
  • Luyện phân tích động cơ trong các tin tức ngắn
  • Sử dụng trong bối cảnh người lớn (chính trị, kinh doanh, quan hệ)
  • Tìm hiểu nguồn gốc từ các Cynics cổ đại để hiểu sắc thái

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ