LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

politics - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

politics Ý nghĩa của Từ

  • các hoạt động liên quan đến quản trị
  • cuộc tranh luận hoặc xung đột giữa các cá nhân hoặc đảng phái
  • nghiên cứu về các hệ thống chính phủ và hành vi chính trị
Illustration for this word

politics Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

politics Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈpɒ.lɪ.tɪks/
Mỹ /ˈpɑ.lɪ.tɪks/
Tiết
politics

politics Từ nguyên của Từ

Gốc: poly- = nhiều, tics = thực hành. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhiều cá nhân tham gia vào nhiều cách thực hiện khác nhau để ảnh hưởng đến quản trị, đại diện cho bản chất phức tạp của chính trị.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng đông đúc tiếng nói bàn về luật lệ và quyền lực. Tôi di chuyển giữa đám đông, thấy mọi người thay đổi chỗ ngồi và lập trường move khi bàn về ai nên lãnh đạo và những gì cần thay đổi. Bầu không khí căng thẳng mà sống động, tôi phải quyết định xem nghe ai và chấp nhận ý nào. Tôi giữ lập trường của mình, tập trung và để dòng đối thoại cho thấy chính trị hiện hữu trong cuộc sống hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chính trị là tập hợp các hoạt động và ý tưởng ảnh hưởng đến người nắm quyền và cách quyền lực được thực thi. Nó bao gồm bầu cử, chính sách nhà nước, tranh luận công khai và cách mọi người tổ chức để hình thành quyết định. Trong đời sống hàng ngày, chính trị hiện lên qua các cuộc thảo luận về thuế, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và an ninh quốc gia. Lĩnh vực này cũng nghiên cứu cách các đảng phái, nhóm lợi ích và cộng đồng cạnh tranh và hợp tác để xác định các quy tắc và ưu tiên. Chính trị mang tính động và đôi khi gây tranh cãi, vì vừa theo đuổi lý tưởng vừa theo đuổi lợi ích.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chính trị đề cập đến các hoạt động và ý tưởng ảnh hưởng đến người nắm quyền và cách quyền lực được thực thi.
  • Dùng politics cho phạm vi lĩnh vực, với các thuật ngữ như chính sách, chính phủ, đảng và tranh luận.
  • Từ tính từ là 'political', đừng dùng 'politics' khi mô tả quá trình hoặc ý tưởng.
  • Khi nói về một nước, nói 'the politics of X' hoặc 'chính sách của X'.
  • Giọng điệu có thể trung lập hoặc phê phán tùy ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chính trị chỉ là quan điểm cá nhân hoặc sự trung thành với một đảng.
  • Chính sách và chính trị là hai khái niệm同义.
  • Chỉ có nhà chính trị mới nói về chính trị.
  • Chính trị chỉ liên quan đến chính phủ quốc gia.
  • Có thể nói 'X politics' cho một vấn đề chính trị.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người nói tiếng Việt thường nhầm lẫn politics với quan điểm cá nhân hoặc chính sách cụ thể. Nhớ rằng politics là danh từ không đếm được và dùng với các cụm như the politics of X.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: politics, government, policy, political.
  • So sánh với policy để tránh nhầm lẫn.
  • Politics là danh từ không đếm được; không dùng ở số nhiều.
  • Luyện tập các cụm từ như the politics of X hoặc local politics.
  • Đọc bài báo thời sự để thấy cách dùng thật.
  • Xem tin tức có phụ đề để nghe phát âm tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'politics'?

A.Physical activities
B.Activities related to governance and decision-making
C.Creative arts
D.Scientific experiments
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following contexts is the word 'politics' commonly used?

A.Cooking recipes
B.Sports games
C.Music concerts
D.Government procedures
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'politics'?

A.Medicine
B.Gardening
C.Construction
D.Government
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'politics'?

A.Science fiction
B.Peaceful negotiations
C.Lawlessness
D.Economics
Bước 5: Thành thạo

How is the word 'politics' relevant in daily life?

A.Participating in elections
B.Dancing
C.Taking care of pets
D.Studying astronomy

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Talk about a Community Project

Parenting & Education

2026.05.13 · 1:27 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ