politics - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: poly- = nhiều, tics = thực hành. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng nhiều cá nhân tham gia vào nhiều cách thực hiện khác nhau để ảnh hưởng đến quản trị, đại diện cho bản chất phức tạp của chính trị.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa và bước vào một căn phòng đông đúc tiếng nói bàn về luật lệ và quyền lực. Tôi di chuyển giữa đám đông, thấy mọi người thay đổi chỗ ngồi và lập trường move khi bàn về ai nên lãnh đạo và những gì cần thay đổi. Bầu không khí căng thẳng mà sống động, tôi phải quyết định xem nghe ai và chấp nhận ý nào. Tôi giữ lập trường của mình, tập trung và để dòng đối thoại cho thấy chính trị hiện hữu trong cuộc sống hàng ngày.
Chính trị là tập hợp các hoạt động và ý tưởng ảnh hưởng đến người nắm quyền và cách quyền lực được thực thi. Nó bao gồm bầu cử, chính sách nhà nước, tranh luận công khai và cách mọi người tổ chức để hình thành quyết định. Trong đời sống hàng ngày, chính trị hiện lên qua các cuộc thảo luận về thuế, chăm sóc sức khỏe, giáo dục và an ninh quốc gia. Lĩnh vực này cũng nghiên cứu cách các đảng phái, nhóm lợi ích và cộng đồng cạnh tranh và hợp tác để xác định các quy tắc và ưu tiên. Chính trị mang tính động và đôi khi gây tranh cãi, vì vừa theo đuổi lý tưởng vừa theo đuổi lợi ích.
Người nói tiếng Việt thường nhầm lẫn politics với quan điểm cá nhân hoặc chính sách cụ thể. Nhớ rằng politics là danh từ không đếm được và dùng với các cụm như the politics of X.
What is the meaning of the word 'politics'?
In which of the following contexts is the word 'politics' commonly used?
Which word is similar to 'politics'?
Which word is the opposite of 'politics'?
How is the word 'politics' relevant in daily life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật