LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dally - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dally Ý nghĩa của Từ

  • lãng phí thời gian
  • hành động một cách chơi đùa hoặc tán tỉnh
  • di chuyển một cách thoải mái
Illustration for this word

dally Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dally Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdæli/
Mỹ /ˈdæli/
Tiết
dally

dally Từ nguyên của Từ

Căn nguyên: dally (từ tiếng Anh trung cổ 'dalien') = vui chơi (từ tiếng Pháp cổ 'dallier'). Nguồn gốc lịch sử: Từ này xuất phát từ tiếng Latin 'dilectare', có nghĩa là làm vui lòng, đã phát triển qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó tại một bữa tiệc, tán tỉnh trong khi thời gian trôi qua mà không nhận ra, đại diện cho bản chất của việc chơi đùa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

dally có nghĩa là phí thời gian một cách thư thái, không có mục đích, hoặc di chuyển một cách thư giãn và chơi đùa. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trêu ghẹo thay vì chỉ trích nghiêm khắc. Khi ai đó dally, họ di chuyển từ việc này sang việc khác mà không cam kết, nói chuyện rôm rả, tán tỉnh hoặc mơ mộng. Ý niệm vui chơi là cốt lõi: bạn có thể dally với bạn bè ở quán cafe hoặc làm việc chần chừ trên một dự án. Nguồn gốc gợi ý sự hưởng thụ và sự thích thú, giúp ghi nhớ ý nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng dally trong ngữ cảnh nhẹ nhàng và chơi đùa, không dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường gặp với ai đó hoặc ở hoạt động giải trí.
  • Khác với trì hoãn, nó có ý nói tận hưởng thời gian chứ không hoãn nhiệm vụ.
  • Thường đi với with.
  • Gắn với hình ảnh giúp nhớ ý nghĩa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn dally với trì hoãn; có sắc thái nhẹ nhàng, xã hội.
  • Nghĩ rằng chỉ có tán tỉnh; nó còn biểu đạt thư giãn, lười biếng.
  • Cho rằng đây là từ formal; thực tế phổ biến ở khẩu ngữ.
  • Khác với dawdle hoặc delay.
  • Không phù hợp cho văn bản trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, dally mang nghĩa nhẹ nhàng, vui vẻ; tránh dùng trong văn bản trang trọng.

Mẹo Học

  • Thực hành với bạn bè để cảm nhận tông nhí nhảnh.
  • So sánh với dawdle và delay để nhận diện khác biệt.
  • Dùng with đối với người, about đối với hoạt động.
  • Gắn với hình ảnh nhớ để ghi nhớ nhanh.
  • Tránh dùng trong văn bản formal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dally'?

A.To create something
B.To waste time
C.To speak loudly
D.To run fast
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'dally'.

A.He likes to dally around instead of doing his chores.
B.I will dally the book until I get to the end.
C.She decided to dally her homework and finished it late.
D.The dog dally for a walk every morning.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'dally'?

A.Focus
B.Complete
C.Loiter
D.Advance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'dally'?

A.Hurry
B.Delay
C.Pause
D.Wait
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might dally?

A.Someone procrastinates when finishing their project before the deadline.
B.He spends too much time chatting instead of starting his work.
C.She prepares her presentation meticulously and on time.
D.The athlete speeds through the race to win.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ