LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dancer - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dancer Ý nghĩa của Từ

  • một người nhảy múa, đặc biệt là vũ công chuyên nghiệp
  • người biểu diễn múa trong một tiết mục hoặc buổi diễn
  • ý nghĩa ẩn dụ: người di chuyển một cách duyên dáng và linh hoạt trong một hoàn cảnh
Illustration for this word

dancer Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dancer Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdɑːnsə/
Mỹ /ˈdænsɚ/
Tiết
dancer

dancer Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: dance + er; danh từ chỉ người thực hiện hành động nhảy múa. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Old French danse, Latin danza/danza, rồi qua tiếng Ý danza để vào tiếng Anh; dancer được hình thành bằng cách thêm -er vào dance. (c) Hình ảnh trí nhớ: một người nhảy múa dưới ánh đèn sân khấu, mỗi bước để lại vệt sáng; ý nghĩa này liên kết với hình ảnh metaphor điệu nhạc để vượt qua cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước lên sân khấu và cảm nhận trọng lượng dừng lại trước khi tôi di chuyển. Tôi đổi tư thế, thả vai xuống và quay nhìn về không gian, quan sát xem khoảng trống thay đổi theo nhịp thở. Tôi điều chỉnh thăng bằng, đẩy nhẹ từ cốt lõi, kéo nhịp điệu qua các chi và giữ nhịp khi âm nhạc nắm lấy tôi. Lúc ấy, từ vũ công không còn chỉ là danh hiệu mà trở thành cách tôi đặt mình vào thời gian, cùng người khác và nhịp điệu di chuyển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một dancer là người biểu diễn khiêu vũ, có thể là nghệ sĩ chuyên nghiệp trên sân khấu hoặc tham gia một buổi biểu diễn cộng đồng. Thuật ngữ này có thể dùng cho người chuyên một phong cách nhất định như ballet, hip hop hay tango hoặc bất kỳ ai biết di chuyển có nhịp điệu và kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, dancer được ca ngợi vì kỹ thuật, nghệ thuật và sự hiện diện trên sân khấu, và từ này cũng được dùng ẩn dụ cho người dạy cuộc sống di chuyển một cách duyên dáng. Nguồn gốc etymology từ dance thêm er.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy dùng mạo from trước dancer (một, một) và số nhiều là dancers. Phân biệt dancer với dance và dancing. Ghép với phong cách hoặc hoàn cảnh (vũ công chuyên nghiệp, vũ công đường phố). Tránh định kiến giới và dùng ẩn dụ rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Dancer không chỉ dành cho nữ giới
  • Dancer có thể là người nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp
  • Dancer khác với dancing hoặc giảng dạy nhảy
  • Bao gồm cả vũ công đường phố
  • Nghệ thuật và luyện tập đều quan trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, dancer mô tả một người thực hiện nhảy, không phải hành động nhảy. Nhấn ở âm tiết đầu tiên.

Mẹo Học

  • Gạch chân ở âm tiết đầu
  • Kết hợp với một phong cách để làm rõ ý nghĩa
  • Dùng với professional, amateur hoặc troupe để tinh chỉnh
  • Luyện tập dạng số nhiều dancers trong câu
  • Học các collocations phổ biến như dance routine và sự hiện diện trên sân khấu

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'dancer' mean?

A.A person who dances
B.A person who gardens
C.A person who plays sports
D.A person who cooks
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'dancer' used correctly?

A.She is a great swimmer, but she dreams of becoming a dancer.
B.The baker baked delicious pastries with the precision of a dancer.
C.The mechanic fixed the car with the skill of a dancer.
D.He is a talented musician who also excels as a dancer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'dancer'?

A.Singer
B.Painter
C.Performer
D.Actor
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'dancer'?

A.Athlete
B.Spectator
C.Chef
D.Pilot
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter a dancer?

A.At a construction site
B.At a dance studio
C.At a library
D.At a hospital

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ